dialysis machine

Học thuật
Thân thiện
dialysis machine

A patient receives treatment connected to a dialysis machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy lọc thận: Một thiết bị y tế thực hiện quá trình lọc máu, loại bỏ chất thải nước dư thừa ra khỏi cơ thể khi thận không thể thực hiện chức năng này một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient needs to be connected to a dialysis machine three times a week. (Bệnh nhân cần được kết nối với máy lọc thận ba lần một tuần.)
    • The hospital just purchased several new dialysis machines. (Bệnh viện vừa mua một số máy lọc thận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a dialysis machine": đang được điều trị bằng máy lọc thận.
    • My grandfather has been on a dialysis machine for two years. (Ông tôi đã phải điều trị bằng máy lọc thận được hai năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialysis (n): quá trình lọc thận, thẩm tách.

    • He undergoes dialysis regularly. (Anh ấy thường xuyên phải chạy thận.)
  • Hemodialysis machine (n): máy lọc máu (một loại máy lọc thận cụ thể).

    • Hemodialysis machines are common in treatment centers. (Máy lọc máu phổ biến tại các trung tâm điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidney machine: máy thận (cách gọi thông thường khác).
  • Artificial kidney: thận nhân tạo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dialysis machine")

dialysis machine

A patient receives treatment connected to a dialysis machine.

Noun
  1. máy lọc thận

Từ đồng nghĩa