diamantine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa kim cương, làm bằng kim cương: Mô tả một vật thể hoặc chất liệu có thành phần là kim cương.
- Giống kim cương, có tính chất như kim cương: Mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài lấp lánh, cứng rắn, trong suốt hoặc quý giá tương tự như kim cương, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The queen wore a diamantine crown. (Nữ hoàng đeo một chiếc vương miện có chứa kim cương.)
- Her eyes had a diamantine sparkle under the stage lights. (Đôi mắt cô ấy có ánh lấp lánh như kim cương dưới ánh đèn sân khấu.)
- The artist achieved a diamantine hardness in the polished stone. (Người nghệ sĩ đã tạo ra độ cứng như kim cương cho viên đá được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ về sự quý giá và tinh khiết: Thường dùng trong văn chương để miêu tả những phẩm chất cao quý, không thể phá vỡ hoặc sự trong sáng tuyệt đối.
- His diamantine integrity was admired by all. (Tính chính trực vững như kim cương của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
- Trong khoa học và kỹ thuật: Đôi khi được dùng để mô tả vật liệu có độ cứng hoặc các tính chất quang học đặc biệt tương tự kim cương.
- The coating gives the surface a diamantine sheen. (Lớp phủ mang lại cho bề mặt một độ bóng như kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Diamond (n): kim cương.
- This ring has a large diamond. (Chiếc nhẫn này có một viên kim cương lớn.)
- Adamantine (adj): cứng rắn, không thể phá vỡ (thường dùng trong văn chương, có thể chỉ tính cách hoặc vật chất).
- He had an adamantine will. (Anh ta có ý chí sắt đá.)
Từ đồng nghĩa
- Diamond-like: giống kim cương.
- Crystalline: có cấu trúc tinh thể, trong như pha lê.
- Sparkling: lấp lánh.
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm gặp: "Diamantine" là một từ tương đối hiếm và mang tính học thuật hoặc văn chương nhiều hơn so với cách diễn đạt thông thường "like a diamond".
- Ngữ cảnh trang trọng: Phù hợp với văn viết trang trọng, phê bình nghệ thuật, mô tả khoa học hoặc văn học, hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Adjective
- có chứa kim cương, giống kim cương