diamantine

Học thuật
Thân thiện
diamantine

Une étoile diamantine brille dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng như kim cương: Chỉ tính chất cứng rắn, bền vững, giống như đặc tính của kim cương.
    • Lóng lánh như kim cương: Chỉ vẻ ngoài lấp lánh, sáng chói, phản chiếu ánh sáng giống như kim cương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La surface du lac gelé avait une dureté diamantine sous le soleil. (Bề mặt hồ đóng băng có một độ cứng lóng lánh như kim cương dưới ánh mặt trời.)
    • Ses yeux brillaient d'un éclat diamantine. (Đôi mắt ấy tỏa sáng với ánh nhìn lấp lánh như kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn chương): Dùng để miêu tả thứ đó có vẻ đẹp quý giá, tinh khiết, hoặc bất di bất dịch.
    • Une volonté diamantine. (Một ý chí sắt đá/cứng như kim cương.)
    • Un amour diamantine. (Một tình yêu trong sáng vững bền như kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamant (danh từ): kim cương.
  • Diamantaire (danh từ): thợ kim hoàn chuyên về kim cương; người buôn kim cương.
  • Diamantifère (tính từ): chứa kim cương (ví dụ: une mine diamantifère - mỏ kim cương).
Từ đồng nghĩa
  • Dur comme le diamant: cứng như kim cương.
  • Brillant/Étincelant: lấp lánh, sáng chói.
  • Immuable: bất biến, không thay đổi (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diamantine")

diamantine

Une étoile diamantine brille dans le ciel nocturne.

tính từ
  1. cứng như kim cương
  2. lóng lánh như kim cương

Từ gần giống