diaphone

Học thuật
Thân thiện
diaphone

A ship's diaphone sounds its deep, two-tone blast in the thick fog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín hiệu báo sương mù hai âm điệu: Một loại còi báo sương mù phát ra tín hiệu âm thanh bao gồm hai nốt hoặc hai âm sắc khác nhau, thường được sử dụng trong hàng hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's diaphone sounded through the thick fog. (Tiếng diaphone của con tàu vang lên xuyên qua làn sương mù dày đặc.)
    • Lighthouses were once equipped with powerful diaphones to warn ships. (Các ngọn hải đăng từng được trang bị những chiếc diaphone mạnh mẽ để cảnh báo tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diaphone signal": tín hiệu từ còi báo sương mù hai âm.
    • Mariners learned to recognize the distinct pattern of the diaphone signal. (Các thủy thủ học cách nhận biết kiểu mẫu riêng biệt của tín hiệu diaphone.)
Biến thể từ gần giống
  • Foghorn (n): còi sương mù (từ chung cho các thiết bị phát tín hiệu âm thanh trong sương mù).
  • Siren (n): còi , còi báo động.
Từ đồng nghĩa
  • Fog signal: tín hiệu sương mù.
  • Two-tone foghorn: còi sương mù hai âm.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải liên quan đến các thiết bị an toàn . Trong ngôn ngữ hiện đại, "foghorn" từ phổ biến hơn.
diaphone

A ship's diaphone sounds its deep, two-tone blast in the thick fog.

Noun
  1. Tín hiệu báo sương mù như tiếng còi nhưng hai giọng khác nhau

Từ gần giống