diaphoretic
/,daiəfou'retik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm toát mồ hôi, gây đổ mồ hôi: Mô tả một chất hoặc tác động có khả năng kích thích cơ thể tiết mồ hôi.
Danh từ:
- Thuốc làm ra mồ hôi, chất gây tiết mồ hôi: Chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng chính là làm cơ thể đổ mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The herbal tea has a diaphoretic effect, helping to reduce fever. (Trà thảo mộc này có tác dụng làm ra mồ hôi, giúp hạ sốt.)
- Peppermint is considered a diaphoretic herb. (Bạc hà được coi là một loại thảo dược làm toát mồ hôi.)
Danh từ:
- The doctor prescribed a diaphoretic to help break the fever. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc ra mồ hôi để giúp cắt cơn sốt.)
- In traditional medicine, ginger is used as a natural diaphoretic. (Trong y học cổ truyền, gừng được dùng như một chất làm ra mồ hôi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "Diaphoretic" thường được sử dụng để mô tả các liệu pháp trị cảm lạnh hoặc cúm bằng cách làm cơ thể toát mồ hôi để đào thải độc tố và hạ nhiệt.
- Diaphoretic therapy was a common approach for early-stage colds. (Liệu pháp làm toát mồ hôi là một cách tiếp cận phổ biến cho các cơn cảm lạnh giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaphoresis (danh từ): Sự tiết mồ hôi nhiều, đặc biệt là do bệnh lý hoặc tác dụng của thuốc.
- Diaphoresis is a common symptom of a high fever. (Việc tiết mồ hôi nhiều là một triệu chứng phổ biến của sốt cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sudorific (tính từ/danh từ): Có cùng nghĩa là làm ra mồ hôi hoặc thuốc ra mồ hôi.
- Sweat-inducing (tính từ): Gây đổ mồ hôi (cách diễn đạt thông thường hơn).
tính từ
- làm toát mồ hôi, làm chảy mồ hôi
danh từ
- thuốc làm toát mồ hôi