sudorific

/,sju:də'rifik/
Học thuật
Thân thiện
sudorific

A doctor prescribed a mild sudorific to help with the patient's fever.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây ra hoặc làm tăng tiết mồ hôi: "Sudorific" mô tả một chất hoặc tác nhân tác dụng kích thích cơ thể đổ mồ hôi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc dược học.
  2. Danh từ:

    • Thuốc làm ra mồ hôi, thuốc gây toát mồ hôi: "Sudorific" còn có thể một danh từ chỉ một loại dược phẩm cụ thể công dụng gây đổ mồ hôi, thường được dùng trong các liệu pháp y học truyền thống hoặc hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The herbal tea has a sudorific effect, helping to reduce fever. (Trà thảo mộc này tác dụng làm ra mồ hôi, giúp hạ sốt.)
    • A hot bath can be sudorific, which is why it's recommended when you have a cold. (Một bồn tắm nóng có thể gây toát mồ hôi, đó lý do được khuyên dùng khi bạn bị cảm.)
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a sudorific to help detoxify the patient's body. (Bác sĩ đơn một loại thuốc ra mồ hôi để giúp giải độc cơ thể bệnh nhân.)
    • In traditional medicine, ginger is often used as a natural sudorific. (Trong y học cổ truyền, gừng thường được dùng như một vị thuốc làm ra mồ hôi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sudorific properties": đặc tính gây toát mồ hôi.

    • This plant is studied for its sudorific properties in treating certain conditions. (Loại cây này được nghiên cứu về đặc tính gây toát mồ hôi trong việc điều trị một số bệnh trạng.)
  • "Act as a sudorific": hoạt động như một chất gây đổ mồ hôi.

    • Intense exercise in a warm environment can act as a sudorific. (Tập thể dục cường độ cao trong môi trường ấm có thể hoạt động như một tác nhân gây đổ mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphoretic (tính từ/danh từ): một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ chất gây tiết mồ hôi.
    • Diaphoretic herbs are common in many healing traditions. (Các loại thảo mộc gây tiết mồ hôi phổ biến trong nhiều truyền thống chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweat-inducing: gây đổ mồ hôi (cụm từ thông dụng hơn).
  • Perspiratory: liên quan đến việc tiết mồ hôi (tính từ).
Từ trái nghĩa
  • Anhidrotic: (tính từ) ức chế hoặc ngăn tiết mồ hôi.
    • An anhidrotic agent is used to treat excessive sweating. (Một tác nhân ức chế mồ hôi được dùng để điều trị chứng đổ mồ hôi quá nhiều.)
sudorific

A doctor prescribed a mild sudorific to help with the patient's fever.

tính từ
  1. (y học) thuốc làm thoát mồ hôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sudorific"