diaphragmatic hernia
Học thuậtThân thiện
A doctor points to a diagram showing a diaphragmatic hernia during a medical consultation.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thoát vị cơ hoành: Một tình trạng bệnh lý trong đó một phần của dạ dày hoặc các cơ quan khác trong ổ bụng chui lên lồng ngực qua một lỗ hở hoặc điểm yếu trên cơ hoành. Cơ hoành là cơ lớn, mỏng ngăn cách khoang ngực và khoang bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newborn was diagnosed with a diaphragmatic hernia and required immediate surgery. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc thoát vị cơ hoành và cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- A diaphragmatic hernia can cause breathing difficulties because it compresses the lungs. (Thoát vị cơ hoành có thể gây khó thở vì nó chèn ép phổi.)
- The surgeon repaired the diaphragmatic hernia using minimally invasive techniques. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thoát vị cơ hoành bằng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "congenital diaphragmatic hernia (CDH)": thoát vị cơ hoành bẩm sinh.
- Prenatal ultrasound can detect a congenital diaphragmatic hernia. (Siêu âm trước sinh có thể phát hiện thoát vị cơ hoành bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiatal hernia / hiatus hernia (n): thoát vị khe thực quản (một dạng thoát vị cơ hoành cụ thể, khi phần trên của dạ dày trượt lên qua khe hoành).
- Hernia (n): thoát vị (từ chung chỉ tình trạng một cơ quan hoặc mô đẩy qua một lỗ hở hoặc điểm yếu trên cơ).
- Diaphragm (n): cơ hoành.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong y học. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt. Có thể mô tả là "hernia through the diaphragm" (thoát vị qua cơ hoành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt.
A doctor points to a diagram showing a diaphragmatic hernia during a medical consultation.
Noun
- Thoát vị cơ hoành