diapositive
/,daiə'pɔzitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính dương, kính đèn chiếu: Một tấm kính trong suốt có phủ một hình ảnh dương bản (hình ảnh có màu sắc và sáng tối giống với thực tế), được dùng trong máy chiếu để phóng to và hiển thị hình ảnh lên màn hình. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong nhiếp ảnh và trình chiếu truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lecturer inserted a diapositive into the slide projector. (Giảng viên đã lắp một kính dương vào máy chiếu phim dương bản.)
- This collection of diapositives documents the architecture of the 19th century. (Bộ sưu tập kính đèn chiếu này ghi lại kiến trúc của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn: Thuật ngữ "diapositive" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bảo tàng học, lưu trữ ảnh, hoặc giảng dạy lịch sử nhiếp ảnh để chỉ các bản chiếu trong suốt cổ điển, phân biệt với các định dạng kỹ thuật số hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Slide (n): Trong ngữ cảnh thông thường, "slide" thường được dùng thay thế cho "diapositive" để chỉ một tấm kính chiếu hoặc một ảnh chiếu nói chung.
- Transparency (n): Ảnh trong suốt, cũng là một từ đồng nghĩa phổ biến.
- Lantern slide (n): Tên gọi cổ điển cho kính chiếu, thường dùng trong máy chiếu magic lantern.
Từ đồng nghĩa
- Slide: Ảnh chiếu, kính chiếu.
- Transparency: Ảnh trong suốt.
- Positive film: Phim dương bản (nhấn mạnh vào tính chất của vật liệu).
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và đã phần lớn bị thay thế bởi các công nghệ trình chiếu kỹ thuật số. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc ngữ cảnh lịch sử.
danh từ
- kính dương, kính đèn chiếu