diapositive

/,daiə'pɔzitiv/
Học thuật
Thân thiện
diapositive

Une diapositive est projetée sur un écran blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phim dương bản, kính dương bản: Một tấm phim trong suốt (thườngphim màu) hình ảnh dương bản, được chiếu lên màn hình bằng máy chiếu (projecteur) để trình bày. Đâyphương tiện phổ biến để trình chiếu hình ảnh trước thời đại kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le conférencier a montré une diapositive de la carte géographique. (Diễn giả đã chiếu một kính dương bản về bản đồ địa lý.)
    • Nous avons regardé des diapositives de nos vacances. (Chúng tôi đã xem những phim dương bản về kỳ nghỉ của chúng tôi.)
    • Cette diapositive est mal exposée. (Tấm phim dương bản này bị phơi sáng không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glisser une diapositive": lắp/đưa một phim dương bản vào máy chiếu.

    • Il faut glisser la diapositive dans le projecteur correctement. (Phải lắp phim dương bản vào máy chiếu cho đúng cách.)
  • "une série de diapositives": một loạt, một chuỗi các phim dương bản.

    • Sa présentation consiste en une série de diapositives commentées. (Bài thuyết trình của anh ấy bao gồm một loạt phim dương bản thuyết minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapo (n.f., viết tắt thông tục): cách nói tắt thông dụng của "diapositive".

    • J'ai rangé toutes mes diapos dans une boîte. (Tôi đã cất tất cả các phim dương bản của tôi vào một cái hộp.)
  • Projecteur de diapositives (cụm danh từ): máy chiếu phim dương bản.

  • Visionneuse (n.f.): máy ngắm phim dương bản (dùng để xem cá nhân không cần chiếu lên tường).
Từ đồng nghĩa
  • Transparent (n.m.): vật trong suốt, cũng có thể dùng để chỉ phim chiếu, nhưng ít phổ biến hơn "diapositive".
  • Vue (n.f., trong ngữ cảnh cụ thể): có thể dùng theo nghĩa "hình ảnh được chiếu", nhưng không chuyên biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Passer des diapositives: chiếu các phim dương bản.

    • Il a passé des diapositives de son voyage en Asie. (Anh ấy đã chiếu các phim dương bản về chuyến đi châu Á của mình.)
  • Mettre une diapositive au carrousel: đặt một phim dương bản vào khay tròn của máy chiếu.

    • Avant la présentation, il faut mettre chaque diapositive au carrousel dans le bon ordre. (Trước khi thuyết trình, phải đặt từng phim dương bản vào khay tròn theo đúng thứ tự.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diapositive")

diapositive

Une diapositive est projetée sur un écran blanc.

danh từ giống cái
  1. phim dương, kính dương

Từ có nhắc đến "diapositive"