diarist

/'daiərist/
Học thuật
Thân thiện
diarist

A young diarist writes in her journal at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghi nhật ký: Một người thói quen hoặc nhiệm vụ ghi chép lại các sự kiện, suy nghĩ cảm xúc cá nhân hàng ngày vào một cuốn sổ gọi là nhật ký.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Samuel Pepys is a famous 17th-century diarist. (Samuel Pepys một người ghi nhật ký nổi tiếngthế kỷ 17.)
    • As a dedicated diarist, she wrote in her journal every night before bed. ( một người ghi nhật ký tận tụy, ấy viết vào sổ tay mỗi tối trước khi đi ngủ.)
    • The exhibition features letters and notebooks from various Victorian diarists. (Triển lãm trưng bày thư từ sổ tay từ nhiều người ghi nhật ký thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A published diarist": Người ghi nhật ký các bản ghi chép của họ đã được xuất bản, thường giá trị lịch sử hoặc văn học.

    • Anne Frank is one of the most read published diarists in the world. (Anne Frank một trong những người ghi nhật ký đã xuất bản được đọc nhiều nhất trên thế giới.)
  • "An amateur diarist": Người ghi nhật ký không chuyên, thường ghi chép cho mục đích cá nhân thay vì để công bố.

    • My grandmother was an amateur diarist who left behind dozens of filled notebooks. ( tôi một người ghi nhật ký nghiệp , để lại hàng chục cuốn sổ đã viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Diary (n): Nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày.

    • She locked her personal diary in a drawer. ( ấy khóa cuốn nhật ký cá nhân trong ngăn kéo.)
  • Journal (n): Nhật ký, báo; thường có thể dùng thay thế cho "diary", đôi khi mang tính chất ghi chép hệ thống hơn.

    • He kept a detailed journal of his scientific observations. (Ông ấy giữ một cuốn nhật ký chi tiết về các quan sát khoa học của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Journal keeper: Người giữ nhật ký (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Chronicler: Người ghi chép biên niên sử (nhấn mạnh việc ghi lại sự kiện theo trình tự thời gian, có thể mang tính chất công khai hoặc lịch sử hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "diarist" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động "ghi nhật ký" (keep a diary).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diarist". Các thành ngữ thường liên quan đến danh từ "diary" (nhật ký).)

diarist

A young diarist writes in her journal at a wooden desk.

danh từ
  1. người ghi nhật ký; người giữ nhật ký

Từ đồng nghĩa