journalist
/'dʤə:nəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà báo: Người có nghề nghiệp chuyên thu thập, viết, biên tập, hoặc phát sóng tin tức hoặc các bài báo khác cho các phương tiện truyền thông như báo in, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc các ấn phẩm trực tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist interviewed the president for the evening news. (Nhà báo đã phỏng vấn tổng thống cho bản tin buổi tối.)
- She is an investigative journalist who uncovered the corruption scandal. (Cô ấy là một nhà báo điều tra, người đã phanh phui vụ bê bối tham nhũng.)
- Many journalists work under tight deadlines. (Nhiều nhà báo làm việc dưới áp lực thời hạn rất gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Citizen journalist": Nhà báo công dân. Chỉ một cá nhân không thuộc tổ chức truyền thông chính thống, nhưng tham gia thu thập và phổ biến tin tức, thường thông qua internet.
- The video, shot by a citizen journalist, went viral on social media. (Đoạn video, được quay bởi một nhà báo công dân, đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Journalism (n): Nghề báo, ngành báo chí.
- He studied journalism at university. (Anh ấy đã học ngành báo chí ở đại học.)
- Journalistic (adj): (Thuộc về) báo chí, có tính chất báo chí.
- The article followed strict journalistic standards. (Bài báo tuân theo các tiêu chuẩn báo chí nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Reporter: Phóng viên (thường chỉ người đưa tin trực tiếp từ hiện trường).
- Correspondent: Phóng viên thường trú (thường ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể).
- Columnist: Người viết chuyên mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "journalist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "journalist")