diarrhée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng ỉa chảy: Tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước với tần suất nhiều lần trong ngày, thường do nhiễm trùng, ngộ độc thực phẩm hoặc rối loạn tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une diarrhée aiguë. (Bác sĩ đã chẩn đoánchứng ỉa chảy cấp tính.)
    • Les voyages peuvent parfois causer la diarrhée. (Đi du lịch đôi khi có thể gây ra chứng ỉa chảy.)
    • Il est important de boire beaucoup d'eau en cas de diarrhée. (Điều quan trọngphải uống nhiều nước khi bị ỉa chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diarrhée chronique": ỉa chảy mãn tính (kéo dài).

    • Il souffre de diarrhée chronique depuis plusieurs mois. (Anh ấy bị chứng ỉa chảy mãn tính trong nhiều tháng qua.)
  • "diarrhée infectieuse": ỉa chảy nhiễm trùng.

    • La diarrhée infectieuse nécessite souvent un traitement antibiotique. (Chứng ỉa chảy nhiễm trùng thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • "avoir la diarrhée": bị ỉa chảy.

    • À cause de ce repas, j'ai eu la diarrhée toute la nuit. ( bữa ăn đó, tôi đã bị ỉa chảy suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diarrhéique (adj): thuộc về hoặc gây ra ỉa chảy.

    • Un syndrome diarrhéique. (Một hội chứng gây ỉa chảy.)
  • Antidiarrhéique (adj, n): (thuốc) cầm ỉa chảy.

    • Prendre un antidiarrhéique. (Uống thuốc cầm ỉa chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévoiement (danh từ giống đực, ít dùng hơn): sự đi lỏng, ỉa chảy.
  • Colique (danh từ giống cái): đau bụng, đau quặn (có thể kèm theo ỉa chảy).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la courante (thành ngữ thông tục): bị ỉa chảy.
    • Excuse-moi, je ne me sens pas bien, j'ai la courante. (Xin lỗi, tôi không khỏe, tôi bị ỉa chảy.)
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng ỉa chảy

Từ trái nghĩa