diaspora
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân tán của một nhóm người: Hiện tượng một dân tộc, cộng đồng hoặc nhóm người có chung nguồn gốc bị phân tán ra khỏi quê hương gốc của họ và sống rải rác ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới.
- Cộng đồng hải ngoại: Chỉ toàn bộ cộng đồng người sống bên ngoài quê hương gốc của họ, nhưng vẫn giữ liên kết về văn hóa hoặc bản sắc.
- (Nghĩa lịch sử cụ thể): Tình trạng người Do Thái phải rời khỏi vùng đất Israel cổ đại và sống phân tán khắp nơi trên thế giới, bắt đầu từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The African diaspora has had a significant cultural influence worldwide. (Cộng đồng người gốc Phi hải ngoại đã có ảnh hưởng văn hóa đáng kể trên toàn thế giới.)
- The diaspora often maintains strong ties to its ancestral homeland. (Cộng đồng hải ngoại thường duy trì mối liên hệ mạnh mẽ với quê hương tổ tiên của họ.)
- Studying the Jewish diaspora is essential to understanding much of world history. (Nghiên cứu về sự phân tán của người Do Thái là điều cần thiết để hiểu nhiều phần của lịch sử thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaspora communities": Các cộng đồng hải ngoại.
- Diaspora communities often send remittances back to their home countries. (Các cộng đồng hải ngoại thường gửi kiều hối về nước họ.)
- "Diaspora studies": Ngành nghiên cứu về các cộng đồng hải ngoại.
- He is a professor specializing in diaspora studies. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về ngành nghiên cứu cộng đồng hải ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Diasporic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một cộng đồng hải ngoại.
- Diasporic literature often explores themes of identity and displacement. (Văn học của cộng đồng hải ngoại thường khai thác các chủ đề về bản sắc và sự lưu lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersion: Sự phân tán, sự tản mát (nhấn mạnh đến hành động).
- Scattering: Sự phân tán, sự rải rác.
- Expatriate community: Cộng đồng người sống ở nước ngoài (thường mang nghĩa rộng hơn và ít nhấn mạnh đến yếu tố lịch sử, cưỡng bức hoặc tập thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
Noun
- hiện tượng một dân tộc thuần chủng bị phân tán
- hiện tượng một ngôn ngữ hoặc một nền văn hóa đồng nhất bị phân tán
- (sử học) tình trạng người Do Thái phải bỏ xứ I-xra-en mà phiêu bạt kể từ thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên
- cộng đồng Do Thái không sinh sống tại I-xra-en; cộng đồng Do Thái hải ngoại