diaspora
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng: Chỉ hiện tượng một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc tôn giáo phải rời khỏi quê hương gốc và phân tán đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới.
- Cộng đồng hải ngoại: Chỉ chính cộng đồng người sống rải rác bên ngoài lãnh thổ gốc của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La diaspora arménienne est présente dans de nombreux pays. (Cộng đồng người Armenia hải ngoại có mặt ở nhiều quốc gia.)
- L'étude de la diaspora juive est très importante pour comprendre l'histoire. (Việc nghiên cứu về sự phân tán của người Do Thái rất quan trọng để hiểu lịch sử.)
- La diaspora vietnamienne contribue au développement du pays. (Cộng đồng người Việt hải ngoại đóng góp vào sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La diaspora intellectuelle": Chỉ sự phân tán của các trí thức, học giả ra nước ngoài.
- La fuite des cerveaux a créé une diaspora intellectuelle. (Tình trạng chảy máu chất xám đã tạo ra một cộng đồng trí thức hải ngoại.)
"Être en diaspora": Sống trong tình trạng phân tán, xa quê hương.
- Ils sont en diaspora depuis plusieurs générations. (Họ đã sống trong cảnh ly hương qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diasporique (adj): thuộc về diaspora, có tính chất của sự phân tán.
- Une communauté diasporique. (Một cộng đồng hải ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersion (n.f): sự phân tán, tản mát.
- Exil (n.m): sự lưu vong, sống lưu vong (nhấn mạnh đến việc bị buộc rời đi hoặc không thể trở về).
- Communauté à l'étranger (n.f): cộng đồng ở nước ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Faire partie de la diaspora: là một phần của cộng đồng hải ngoại.
- Il fait partie de la diaspora africaine en France. (Anh ấy là một phần của cộng đồng người châu Phi hải ngoại tại Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Les enfants de la diaspora: Con cháu của những người trong cộng đồng hải ngoại, thế hệ sinh ra ở nước ngoài.
- Les enfants de la diaspora retournent parfois au pays de leurs ancêtres. (Con cháu của cộng đồng hải ngoại đôi khi trở về đất nước của tổ tiên họ.)
danh từ giống cái
- sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng