diastolique

Học thuật
Thân thiện
diastolique

Le médecin écoute le souffle diastolique du patient avec son stéthoscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về tâm trương: "Diastolique" là tính từ mô tả những liên quan đến giai đoạn tâm trương của tim, tức là giai đoạn cơ tim giãn ra các buồng tim đầy máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pression artérielle diastolique est le deuxième chiffre dans une mesure de tension. (Huyết áp tâm trươngcon số thứ hai trong một phép đo huyết áp.)
    • Un souffle diastolique est un bruit anormal entendu pendant la phase de relaxation du cœur. (Tiếng thổi tâm trươngmột âm thanh bất thường nghe được trong giai đoạn tim giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pression diastolique": huyết áp tâm trương, chỉ áp lực trong động mạch khi tim giãn ra giữa hai lần co bóp.
    • Une pression diastolique élevée est un facteur de risque cardiovasculaire. (Huyết áp tâm trương caomột yếu tố nguytim mạch.)
Biến thể từ liên quan
  • Diastole (danh từ): tâm trương, giai đoạn giãn của tim.

    • La diastole permet le remplissage des ventricules cardiaques. (Tâm trương cho phép các tâm thất của tim được làm đầy.)
  • Systolique (tính từ): thuộc về tâm thu, đối lập với "diastolique".

    • La pression systolique correspond à la contraction du cœur. (Huyết áp tâm thu tương ứng với sự co bóp của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Relâché(e) (trong ngữ cảnh y học): giãn ra, thư giãn (dùng để mô tả trạng thái của cơ tim trong giai đoạn này).
diastolique

Le médecin écoute le souffle diastolique du patient avec son stéthoscope.

tính từ
  1. xem diastole
    • Souffle diastolique
      tiếng thổi tâm trương

Từ có nhắc đến "diastolique"