diatheses

/dai'æθisis/
Học thuật
Thân thiện
diatheses

A doctor explains different diatheses to a medical student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạng: Trong y học, "diathesis" chỉ một khuynh hướng bẩm sinh hoặc một tình trạng cơ thể dễ mắc một loại bệnh cụ thể nào đó. mô tả một địa đặc biệt dễ phản ứng hoặc nhạy cảm với các yếu tố gây bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child has a bleeding diathesis, so he bruises easily. (Đứa trẻ tạng chảy máu, vậy dễ bị bầm tím.)
    • Some people have an allergic diathesis, making them prone to hay fever. (Một số người tạng dị ứng, khiến họ dễ bị sốt cỏ khô.)
    • The study focuses on the schizophrenic diathesis in certain families. (Nghiên cứu tập trung vào tạng tâm thần phân liệt trong một số gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Constitutional diathesis": tạng thể chất, địa.
    • His constitutional diathesis makes him susceptible to respiratory infections. ( địa thể chất của anh ấy khiến anh dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • "Hemorrhagic diathesis": tạng chảy máu.
    • Patients with a hemorrhagic diathesis require careful monitoring during surgery. (Bệnh nhân tạng chảy máu cần được theo dõi cẩn thận trong khi phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Diathetic (adj): (thuộc về) tạng.
    • Diathetic factors can influence disease development. (Các yếu tố thuộc về tạng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh.)
  • Predisposition (n): khuynh hướng, sự dễ mắc bệnh (từ đồng nghĩa gần, dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Predisposition: khuynh hướng, sự dễ mắc bệnh.
  • Susceptibility: tính nhạy cảm, tính dễ bị tổn thương (bởi bệnh tật).
  • Tendency: xu hướng.
Lưu ý
  • "Diathesis" một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số nhiều của từ này diatheses.
  • Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ chỉ loại bệnh cụ thể ( dụ: , ).
diatheses

A doctor explains different diatheses to a medical student.

danh từ, số nhiều diatheses
  1. (y học) tạng

Từ gần giống