diathesis
/dai'æθisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Tạng, cơ địa: Chỉ xu hướng hoặc khuynh hướng bẩm sinh của một cơ thể dễ mắc một bệnh hoặc rối loạn cụ thể nào đó. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong y học và tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient has a bleeding diathesis, so we must be cautious with surgery. (Bệnh nhân có cơ địa dễ chảy máu, vì vậy chúng tôi phải thận trọng khi phẫu thuật.)
- Some people are born with an allergic diathesis. (Một số người sinh ra đã có tạng dị ứng.)
- Researchers are studying the genetic factors behind this diathesis. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố di truyền đằng sau cơ địa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Specific diathesis": tạng đặc hiệu, cơ địa đặc thù cho một bệnh lý nhất định.
- A family history of asthma indicates a specific diathesis for the condition. (Tiền sử gia đình bị hen suyễn cho thấy một cơ địa đặc thù cho tình trạng này.)
Trong ngôn ngữ học, "diathesis" có thể đề cập đến thể (voice) của động từ (ví dụ: chủ động, bị động), nhưng cách dùng này rất hiếm và chuyên sâu.
Biến thể và từ gần giống
- Diatheses (n): Dạng số nhiều của "diathesis".
- Diathetic (adj): (Thuộc về) tạng, có liên quan đến cơ địa.
- Diathetic factors can influence disease progression. (Các yếu tố thuộc về cơ địa có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Predisposition: Khuynh hướng, sự dễ mắc bệnh (bẩm sinh).
- Constitution: Thể tạng, thể chất.
- Susceptibility: Tính dễ mắc, tính nhạy cảm (với bệnh).
Lưu ý
- "Diathesis" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, tâm lý học hoặc học thuật. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thông dụng nhất là "cơ địa" hoặc "tạng".
danh từ, số nhiều diatheses
- (y học) tạng