diatomée

Học thuật
Thân thiện
diatomée

Une diatomée flotte dans une goutte d'eau observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tảo vỏ: Một loại tảo đơn bào, thường sống trong nước, vỏ cứng (vỏ bọc) bằng silica. Vỏ của chúng thường các hoa văn hình học rất đẹp tinh tế.
    • Loài tảo cát: Tên gọi khác của "tảo vỏ", dùng để chỉ các sinh vật phù du cực nhỏ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les diatomées sont une composante essentielle du phytoplancton. (Tảo vỏmột thành phần thiết yếu của thực vật phù du.)
    • On observe de magnifiques squelettes de diatomées au microscope. (Người ta quan sát thấy những bộ xương tảo vỏ tuyệt đẹp dưới kính hiển vi.)
    • La terre de diatomées est utilisée comme filtre naturel. (Đất tảo cát được sử dụng như một bộ lọc tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frustule de diatomée": Vỏ (bộ xương) bằng silica của tảo vỏ.

    • La structure du frustule de diatomée est d'une complexité remarquable. (Cấu trúc vỏ của tảo vỏ độ phức tạp đáng chú ý.)
  • "Bloom de diatomées" / "Efflorescence de diatomées": Hiện tượng nở hoa của tảo vỏ (sự bùng phát số lượng lớn trong nước).

    • Une bloom de diatomées peut colorer l'eau en brun. (Hiện tượng nở hoa của tảo vỏ có thể khiến nước màu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diatomique (adj): (thuộc về) tảo vỏ.

    • Une couche diatomique (một lớp trầm tích tảo vỏ).
  • Diatomite (n.f): Đất tảo cát, một loại đá trầm tích mềm hình thành từ vỏ hóa thạch của tảo vỏ.

    • La diatomite est une roche poreuse. (Đất tảo cátmột loại đá xốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Algue siliceuse: Tảo silic (cách gọi mô tả dựa trên thành phần vỏ).
  • Bacillariophyte: Tên gọi khoa học của nhóm tảo này (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "diatomée")

diatomée

Une diatomée flotte dans une goutte d'eau observée au microscope.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tảo vỏ

Từ gần giống