dibranchiate mollusk

Học thuật
Thân thiện
dibranchiate mollusk

A squid, a dibranchiate mollusk, swims gracefully through the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thân mềm hai mang: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Cephalopoda (đầu chân) đặc điểm chỉ sở hữu hai mang. Nhóm này bao gồm các loài như mực bạch tuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The squid is a common example of a dibranchiate mollusk. (Con mực một dụ phổ biến của động vật thân mềm hai mang.)
    • Scientists study the nervous system of the dibranchiate mollusk to understand complex behaviors. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thần kinh của động vật thân mềm hai mang để hiểu các hành vi phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để phân biệt với nhóm động vật thân mềm bốn mang (Tetrabranchiata, như ốc anh ).
    • The subclass Coleoidea consists entirely of dibranchiate mollusks. (Phân lớp Coleoidea hoàn toàn bao gồm các động vật thân mềm hai mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Dibranchiate (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm hai mang.
    • The dibranchiate structure allows for efficient respiration. (Cấu trúc hai mang cho phép hô hấp hiệu quả.)
  • Cephalopod (danh từ): động vật đầu chân, lớp lớn hơn bao gồm cả nhóm hai mang bốn mang.
  • Tetrabranchiate (tính từ/danh từ): (động vật thân mềm) bốn mang.
Từ đồng nghĩa
  • Two-gilled cephalopod: Động vật đầu chân hai mang (cách giải thích nghĩa đen).
  • Coleoid cephalopod: Động vật đầu chân thuộc phân lớp Coleoidea (thuật ngữ phân loại học hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Dibranchiate mollusk" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ gọi tên cụ thể như "mực" (squid), "bạch tuộc" (octopus) hoặc "mực nang" (cuttlefish) thay vì dùng thuật ngữ chung này.
dibranchiate mollusk

A squid, a dibranchiate mollusk, swims gracefully through the ocean.

Noun
  1. giống dibranch

Từ đồng nghĩa