dibs

/dibz/
danh từ số nhiều
  1. trò chơi bằng đốt xương cừu
  2. thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
  3. (từ lóng) tiền xin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dibs
I have dibs on that last slice of pizza.