dibs

/dibz/
Học thuật
Thân thiện
dibs

I have dibs on that last slice of pizza.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, không chính thức):
    • Quyền ưu tiên, quyền đòi hỏi trước: một tuyên bố không chính thức về quyền được hoặc làm điều đó trước người khác, thường được nói ra ngay lập tức.
    • Lời gọi "nhận phần": Một tuyên bố bằng lời nói để xác lập quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng thứ đó trước khi người khác có thể làm điều tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "I have dibs on the front seat!" ("Tớ quyền ngồi ghế trước nhé!")
    • She called dibs on the last piece of cake. ( ấy đã gọi "nhận phần" miếng bánh cuối cùng.)
    • Dibs on being the driver tonight. (Phần tôi lái xe tối nay nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call dibs (on something)": tuyên bố quyền ưu tiên đối với cái đó bằng cách nói ra.
    • He called dibs on the remote control. (Anh ta tuyên bố quyền điều khiển cái điều khiển từ xa.)
  • "to have dibs (on something)": quyền ưu tiên đối với cái đó (đã được tuyên bố trước đó).
    • Sorry, John already has dibs on that book. (Xin lỗi, John đã quyền mượn quyển sách đó rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Claim (n): lời tuyên bố quyền sở hữu (trang trọng hơn).
  • First rights (n): quyền ưu tiên đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Claim: yêu cầu, đòi hỏi.
  • First refusal: quyền ưu tiên từ chối.
  • Preliminary claim: tuyên bố quyền lợi ban đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dibs" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, như giữa bạn bè hoặc trong gia đình.
  • Đây một quy tắc bất thành văn. Người đầu tiên nói "Dibs!" hoặc "I have dibs" thường được công nhận quyền ưu tiên.
  • Không dạng số ít. Luôn được sử dụngdạng số nhiều "dibs".
dibs

I have dibs on that last slice of pizza.

danh từ số nhiều
  1. trò chơi bằng đốt xương cừu
  2. thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
  3. (từ lóng) tiền xin

Từ gần giống