debus
/di:'bʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho (hành khách) xuống xe: Hành động giúp hoặc yêu cầu hành khách rời khỏi một phương tiện, thường là xe buýt.
- Dỡ (hàng hóa) trên xe xuống: Hành động lấy hàng hóa ra khỏi một phương tiện vận chuyển.
Nội động từ:
- Xuống xe (hành khách): Hành động của chính hành khách khi rời khỏi một phương tiện, thường là xe buýt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The driver will debus the passengers at the next stop. (Tài xế sẽ cho hành khách xuống xe ở điểm dừng tiếp theo.)
- We need to debus the cargo quickly. (Chúng ta cần dỡ hàng hóa trên xe xuống nhanh chóng.)
Nội động từ:
- All passengers must debus immediately for a safety check. (Tất cả hành khách phải xuống xe ngay lập tức để kiểm tra an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to debus troops": cho binh lính xuống xe (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
- The order was to debus the troops and prepare for the operation. (Mệnh lệnh là cho binh lính xuống xe và chuẩn bị cho chiến dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Debussing (danh động từ): hành động cho xuống xe hoặc xuống xe.
- The debussing of passengers was orderly. (Việc hành khách xuống xe diễn ra trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Alight (from a vehicle): xuống xe (trang trọng hơn).
- Disembark: rời khỏi tàu, xe, máy bay.
- Unload: dỡ hàng, bốc dỡ.
Từ trái nghĩa
- Embark: lên tàu, xe, máy bay.
- Board: lên xe.
- Load: chất hàng, xếp hàng lên xe.
Lưu ý sử dụng
- Từ "debus" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, hậu cần, hoặc quân sự hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm như "get off the bus" hoặc "unload the goods" hơn.
ngoại động từ
- cho (hành khách) xuống
- dỡ (hàng hoá) trên xe xuống
nội động từ
- xuống xe (hành khách)