dichloromethane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dichloromethane: Một hợp chất hóa học hữu cơ dạng lỏng, không màu, có mùi ngọt nhẹ đặc trưng, công thức phân tử là CH₂Cl₂. Nó không cháy và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dichloromethane is a common solvent in laboratories. (Dichloromethane là một dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
- The paint stripper contains dichloromethane. (Chất tẩy sơn này có chứa dichloromethane.)
- Safety precautions are necessary when handling dichloromethane. (Cần có các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý dichloromethane.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: "dichloromethane" thường được nhắc đến với vai trò là một dung môi phân cực trung bình, hữu ích trong chiết xuất và tinh chế.
- The reaction mixture was extracted with dichloromethane. (Hỗn hợp phản ứng được chiết xuất bằng dichloromethane.)
Biến thể và từ gần giống
- Methylene chloride: Tên gọi phổ biến khác của dichloromethane.
- Methylene chloride and dichloromethane refer to the same chemical. (Methylene chloride và dichloromethane đề cập đến cùng một hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Methylene chloride: Clorua methylen (tên gọi thông thường khác).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, công nghiệp và an toàn hóa chất. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- "Dichloromethane" là một danh từ không đếm được.
Noun
- chất dichloromethane - chất lỏng không bắt cháy, được dùng làm dung môi, chất sơn và chất làm lạnh