dichloromethane

Học thuật
Thân thiện
dichloromethane

A scientist carefully pours dichloromethane into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dichloromethane: Một hợp chất hóa học hữu cơ dạng lỏng, không màu, mùi ngọt nhẹ đặc trưng, công thức phân tử CH₂Cl₂. không cháy được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dichloromethane is a common solvent in laboratories. (Dichloromethane một dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
    • The paint stripper contains dichloromethane. (Chất tẩy sơn này chứa dichloromethane.)
    • Safety precautions are necessary when handling dichloromethane. (Cần các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý dichloromethane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: "dichloromethane" thường được nhắc đến với vai trò một dung môi phân cực trung bình, hữu ích trong chiết xuất tinh chế.
    • The reaction mixture was extracted with dichloromethane. (Hỗn hợp phản ứng được chiết xuất bằng dichloromethane.)
Biến thể từ gần giống
  • Methylene chloride: Tên gọi phổ biến khác của dichloromethane.
    • Methylene chloride and dichloromethane refer to the same chemical. (Methylene chloride dichloromethane đề cập đến cùng một hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Methylene chloride: Clorua methylen (tên gọi thông thường khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, công nghiệp an toàn hóa chất. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Dichloromethane" một danh từ không đếm được.
dichloromethane

A scientist carefully pours dichloromethane into a beaker in the laboratory.

Noun
  1. chất dichloromethane - chất lỏng không bắt cháy, được dùng làm dung môi, chất sơn chất làm lạnh