dichotomie

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự chẽ đôi, sự lưỡng phân
  2. (thiên (văn học)) trăng nửa vành
  3. (y học) sự chia thù lao
  4. (logic) sự phân đôi (khái niệm)
dichotomie
La dichotomie entre le jour et la nuit est clairement visible.