dichotomie

Học thuật
Thân thiện
dichotomie

La dichotomie entre le jour et la nuit est clairement visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chẽ đôi, sự lưỡng phân: Trong sinh vật học, chỉ sự phân chia một cấu trúc hoặc một nhánh tiến hóa thành hai phần rõ rệt.
    • Trăng nửa vành: Trong thiên văn học, chỉ pha của Mặt Trăng khi được chiếu sáng một nửa, tạo thành hình bán nguyệt.
    • Sự chia thù lao: Trong y học, chỉ sự phân chia một cấu trúc (như mạch máu) thành hai nhánh.
    • Sự phân đôi (khái niệm): Trong logic học triết học, chỉ sự phân chia một khái niệm hoặc một tập hợp thành hai phần đối lập loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dichotomie entre le bien et le mal est un thème récurrent. (Sự phân đôi giữa thiện ác là một chủ đề thường gặp.)
    • En astronomie, on observe la dichotomie de la Lune. (Trong thiên văn học, người ta quan sát trăng nửa vành.)
    • La dichotomie d'une artère est un phénomène anatomique. (Sự chia thù lao của một động mạchmột hiện tượng giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dichotomie manichéenne": Sự phân đôi mang tính nhị nguyên kiểu Mani (tốt/xấu rõ rệt).

    • Il refuse cette vision du monde en dichotomie manichéenne. (Anh ấy từ chối cái nhìn về thế giới theo kiểu phân đôi nhị nguyên đó.)
  • "Penser par dichotomie": Tư duy theo lối phân đôi, chia mọi thứ thành hai phe đối lập.

    • Il faut éviter de penser par dichotomie pour comprendre la complexité du problème. (Cần tránh tư duy theo lối phân đôi để hiểu được sự phức tạp của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichotomique (tính từ): mang tính phân đôi, lưỡng phân.

    • Une classification dichotomique. (Một sự phân loại mang tính lưỡng phân.)
  • Dichotome (tính từ): được chia làm hai, hai nhánh.

    • Une feuille dichotome. (Một chiếc chẽ đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bipartition: sự phân đôi, sự chia làm hai phần.
  • Dualité: tính nhị nguyên, tính đôi.
  • Scission: sự phân chia, sự tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans une logique de dichotomie: Ở trong một lối tư duy phân đôi.
    • Son raisonnement est dans une logique de dichotomie stérile. (Lập luận của anh ta nằm trong một lối tư duy phân đôi cằn cỗi.)
dichotomie

La dichotomie entre le jour et la nuit est clairement visible.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự chẽ đôi, sự lưỡng phân
  2. (thiên (văn học)) trăng nửa vành
  3. (y học) sự chia thù lao
  4. (logic) sự phân đôi (khái niệm)