dichotomisation

Học thuật
Thân thiện
dichotomisation

The researcher performed a dichotomisation of the survey responses into 'satisfied' and 'dissatisfied'.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lưỡng phân; sự phân đôi: Hành động hoặc quá trình chia một khái niệm, một nhóm hoặc một tập hợp liên tục thành hai phần hoặc hai loại riêng biệt, đối lập thường loại trừ lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dichotomisation of data into "success" and "failure" can oversimplify complex outcomes. (Việc lưỡng phân dữ liệu thành "thành công" "thất bại" có thể làm đơn giản hóa quá mức các kết quả phức tạp.)
    • Sociologists often critique the dichotomisation of gender into strictly male and female categories. (Các nhà xã hội học thường phê phán sự lưỡng phân giới tính thành các phạm trù hoàn toàn nam nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phương pháp nghiên cứu: "Dichotomisation" thường được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi một biến số liên tục (như điểm số, thu nhập) thành một biến nhị phân ( dụ: cao/thấp, /không) để phân tích thống .
    • The dichotomisation of age groups (under 65 vs. 65 and over) is common in medical studies. (Sự phân đôi các nhóm tuổi (dưới 65 so với từ 65 trở lên) phổ biến trong các nghiên cứu y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichotomize (động từ): Thực hiện sự lưỡng phân, chia thành hai phần đối lập.
    • Researchers sometimes dichotomize continuous variables for analysis. (Các nhà nghiên cứu đôi khi lưỡng phân các biến liên tục để phân tích.)
  • Dichotomy (danh từ): Sự phân đôi, tình trạng bị chia thành hai phần đối lập; một sự phân chia hoặc tương phản rõ rệt giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng.
    • The dichotomy between theory and practice is a common theme. (Sự phân đôi giữa lý thuyết thực hành một chủ đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Binarization: Sự nhị phân hóa (đặc biệt trong xử lý dữ liệu).
  • Polarization: Sự phân cực, sự chia rẽ thành hai cực đối lập (thường mang nghĩa mạnh hơn về sự đối đầu).
Lưu ý
  • "Dichotomisation" một thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến trong các lĩnh vực như thống , xã hội học, tâm lý học nghiên cứu khoa học. Trong văn nói thông thường, người ta ít sử dụng từ này.
dichotomisation

The researcher performed a dichotomisation of the survey responses into 'satisfied' and 'dissatisfied'.

Noun
  1. Sự lưỡng phân; sự phân đôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống