dichotomise

/di'kɔtəmaiz/ Cách viết khác : (dichotomize) /di'kɔtəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
dichotomise

The researcher dichotomises the survey responses into two clear categories.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia thành hai phần đối lập, phân đôi: Hành động phân chia một khái niệm, nhóm hoặc hệ thống thành hai phần hoặc hai loại rõ ràng, đối lập thường loại trừ lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The debate often dichotomises the issue into simple "for" or "against" positions. (Cuộc tranh luận thường phân đôi vấn đề thành các lập trường đơn giản "ủng hộ" hoặc "phản đối".)
    • We should avoid dichotomising human behaviour as purely good or evil. (Chúng ta nên tránh phân đôi hành vi con người thành hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu.)
    • The study dichotomised the participants into high-risk and low-risk groups. (Nghiên cứu đã chia những người tham gia thành hai nhóm đối lập: nhóm nguy cao nhóm nguy thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dichotomise thinking": lối tư duy phân đôi, nhị nguyên.

    • Black-and-white thinking is a tendency to dichotomise thinking without considering middle ground. (Tư duy trắng đen xu hướng phân đôi suy nghĩ không xem xét đến vùng xám trung gian.)
  • "to dichotomise a spectrum": chia một phổ liên tục thành hai cực.

    • It is an oversimplification to dichotomise the political spectrum into only left and right. (Việc phân đôi phổ chính trị chỉ thành cánh tả cánh hữu một sự đơn giản hóa quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichotomy (danh từ): sự phân đôi, sự chia đôi; tình trạng hoặc sự phân chia thành hai phần đối lập.

    • There is a clear dichotomy between theory and practice in this field. ( một sự phân đôi rõ ràng giữa lý thuyết thực hành trong lĩnh vực này.)
  • Dichotomous (tính từ): tính chất phân đôi, gồm hai phần rõ rệt.

    • The test uses a dichotomous key for identification. (Bài kiểm tra sử dụng một khóa phân đôi để nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarise: phân cực, chia rẽ thành hai phe đối lập.
  • Bifurcate: chia làm hai nhánh, phân nhánh.
  • Divide: chia ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Dichotomise" thường được dùng trong văn phong học thuật, phân tích hoặc phê bình để chỉ một cách tiếp cận đơn giản hóa có thể bỏ qua những sắc thái phức tạp. thường mang hàm ý rằng việc phân chia như vậy khiên cưỡng hoặc không đầy đủ.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt bằng các cụm như "chia đôi một cách cứng nhắc", "phân thành hai thái cực".
dichotomise

The researcher dichotomises the survey responses into two clear categories.

động từ
  1. phản đối, rẽ đôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống