dichotomize

/di'kɔtəmaiz/ Cách viết khác : (dichotomize) /di'kɔtəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
dichotomize

The teacher asked the students to dichotomize the list of animals into vertebrates and invertebrates.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia thành hai phần đối lập hoặc hai loại trái ngược nhau: Hành động phân loại, chia tách một khái niệm, nhóm hoặc hiện tượng phức tạp thành hai phần rõ ràng, riêng biệt thường đối lập nhau, bỏ qua các sắc thái trung gian.
    • Làm cho tính lưỡng phân: Tạo ra hoặc áp đặt một sự phân chia nhị nguyên lên một thực thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is a mistake to dichotomize the world into "good" and "evil" countries. (Việc chia thế giới thành các quốc gia "tốt" "xấu" một sai lầm.)
    • The debate should not be dichotomized as a simple choice between economic growth and environmental protection. (Cuộc tranh luận không nên bị chia đôi thành một lựa chọn đơn giản giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
    • Sociologists often warn against dichotomizing social classes. (Các nhà xã hội học thường cảnh báo chống lại việc chia tách giai cấp xã hội một cách lưỡng phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dichotomize a variable" (trong nghiên cứu, thống ): Chia một biến số liên tục ( dụ: tuổi tác, thu nhập) thành hai nhóm rời rạc ( dụ: trẻ/già, thu nhập cao/thấp) để phân tích.
    • For the analysis, we dichotomized age into "under 40" and "40 and over". (Để phân tích, chúng tôi đã chia tuổi thành hai nhóm "dưới 40" "từ 40 trở lên".)
Biến thể từ gần giống
  • Dichotomy (danh từ): Sự phân đôi, sự lưỡng phân; tình trạng hoặc sự phân chia thành hai phần đối lập.
    • The dichotomy between theory and practice. (Sự phân đôi giữa lý thuyết thực hành.)
  • Dichotomous (tính từ): tính chất lưỡng phân, chia thành hai phần.
    • A dichotomous key (used in biology). (Một khóa lưỡng phân - dùng trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarize: Làm phân cực, chia rẽ thành hai phe đối lập.
  • Bifurcate: Chia đôi, tách ra làm hai nhánh (thường về cấu trúc vật hoặc con đường).
  • Divide into two: Chia thành hai.
Từ trái nghĩa
  • Unify: Thống nhất, hợp nhất.
  • Integrate: Tích hợp, kết hợp.
  • Synthesize: Tổng hợp.
Lưu ý sử dụng
  • "Dichotomize" một thuật ngữ mang tính học thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học, tâm lý học nghiên cứu thống .
  • Hành động "dichotomize" thường bị chỉ trích có thể đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp, bỏ qua các khả năng trung gian hoặc sự liên tục của một phổ.
dichotomize

The teacher asked the students to dichotomize the list of animals into vertebrates and invertebrates.

động từ
  1. phản đối, rẽ đôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống