dichotomy

/di'kɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
dichotomy

The diagram illustrates a simple dichotomy between land and sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân đôi, sự chia tách thành hai phần đối lập hoặc loại trừ lẫn nhau: Một khái niệm chỉ sự phân chia một ý tưởng, khái niệm hoặc toàn bộ thành hai phần hoàn toàn khác biệt, mâu thuẫn hoặc đối lập nhau.
    • Sự phân cực, sự đối lập nhị nguyên: Thường dùng để mô tả một tình huống hoặc quan điểm trong đó chỉ hai khả năng hoặc lựa chọn trái ngược, loại trừ các khả năng trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dichotomy between theory and practice is a common challenge. (Sự phân đôi giữa lý thuyết thực hành một thách thức phổ biến.)
    • He discussed the dichotomy of good and evil in his philosophy lecture. (Anh ấy thảo luận về sự phân đôi giữa thiện ác trong bài giảng triết học của mình.)
    • There is a sharp dichotomy between urban and rural lifestyles in that country. ( một sự phân đôi rõ rệt giữa lối sống đô thị nông thônđất nước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A false dichotomy": Một sự phân đôi sai lầm/gian trá. Đây một lỗi logic khi trình bày một vấn đề chỉ với hai lựa chọn trong khi thực tế nhiều khả năng khác.

    • Presenting the issue as a choice between complete freedom and total control is a false dichotomy. (Trình bày vấn đề như một sự lựa chọn giữa tự do hoàn toàn kiểm soát tuyệt đối một sự phân đôi sai lầm.)
  • Trong khoa học xã hội triết học: "Dichotomy" thường được dùng để phân tích các cặp phạm trù đối lập như tự nhiên/văn hóa, tâm trí/cơ thể, chủ quan/khách quan.

Biến thể từ gần giống
  • Dichotomous (tính từ): mang tính phân đôi, chia thành hai phần rõ rệt.

    • a dichotomous key (khóa phân loại nhị phân)
    • dichotomous thinking (tư duy phân cực/nhị nguyên)
  • Dichotomize (động từ): chia thành hai phần đối lập.

    • It is unwise to dichotomize complex human behaviors. (Không nên phân đôi các hành vi phức tạp của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự phân chia.
  • Duality: tính nhị nguyên, lưỡng tính.
  • Polarization: sự phân cực.
  • Split: sự tách ra, sự chia rẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dichotomy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dichotomy')

dichotomy

The diagram illustrates a simple dichotomy between land and sea.

danh từ
  1. sự phân đôi, sự rẽ đôi
  2. tuần trăng nửa vành

Từ đồng nghĩa