duality

/dju:'æliti/
Học thuật
Thân thiện
duality

A simple geometric diagram illustrates the principle of duality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hai mặt, tính lưỡng phân: Trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, ý tưởng hoặc hệ thống hai phần, hai khía cạnh hoặc hai nguyên tắc đối lập nhưng cùng tồn tại thường bổ sung cho nhau.
    • Tính đối ngẫu (Toán học): Một nguyên trong đó hai cấu trúc toán học có thể được ánh xạ qua lại với nhau, cho thấy mối quan hệ đối xứng sâu sắc giữa chúng.
    • Tính lưỡng tính (Vật ): Tính chất của vật chất bức xạ điện từ thể hiện cả đặc tính sóng hạt, tùy thuộc vào cách quan sát thực nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duality of human naturegood and evil—is a common theme in literature. (Tính hai mặt của bản chất con ngườithiện ác một chủ đề phổ biến trong văn học.)
    • In physics, the wave-particle duality of light is a fundamental concept. (Trong vật , tính lưỡng tính sóng-hạt của ánh sáng một khái niệm cơ bản.)
    • The theorem demonstrates a beautiful duality between points and lines in this geometric space. (Định lý thể hiện một tính đối ngẫu tuyệt đẹp giữa các điểm đường trong không gian hình học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mind-body duality" (hay "Cartesian duality"): Thuyết nhị nguyên tâm trí - thể xác, quan điểm triết học cho rằng tâm trí cơ thể hai thực thể riêng biệt.

    • Descartes is famous for his philosophy of mind-body duality. (Descartes nổi tiếng với triết về thuyết nhị nguyên tâm trí - thể xác của ông.)
  • "Duality principle": Nguyên đối ngẫu, thường dùng trong logic, hình học hoặc lập trình.

    • Applying the duality principle can simplify this complex logical problem. (Áp dụng nguyên đối ngẫu có thể đơn giản hóa vấn đề logic phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual (adj): Hai, đôi, lưỡng, hai phần.
    • She holds dual citizenship in France and Canada. ( ấy quốc tịch képPháp Canada.)
  • Dualism (n): Thuyết nhị nguyên, học thuyết công nhận hai nguyên tối cao (như thiện/ác, tinh thần/vật chất).
    • Religious dualism often posits a conflict between good and evil forces. (Thuyết nhị nguyên tôn giáo thường đặt ra một cuộc xung đột giữa các thế lực thiện ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dichotomy: Sự phân đôi, sự chia thành hai phần đối lập hoặc tương phản rõ rệt.
  • Ambivalence: Tính chất mâu thuẫn, trạng thái cảm giác hoặc thái độ trái ngược nhau về cùng một đối tượng.
  • Twofoldness: Tính chất gấp đôi, hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "duality").

Thành ngữ liên quan
  • "To embrace the duality": Chấp nhận hòa hợp với tính hai mặt của một điều đó.
    • A mature person learns to embrace the duality of strength and vulnerability. (Một người trưởng thành học cách chấp nhận tính hai mặt của sức mạnh sự tổn thương.)
duality

A simple geometric diagram illustrates the principle of duality.

danh từ
  1. tính hai mặt
  2. (toán học) tính đối ngẫu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "duality"