dicksonia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây kim mao: Một chi thực vật thuộc họ Dicksoniaceae, bao gồm các loài dương xỉ thân gỗ (dương xỉ cây) thường được tìm thấy ở vùng ôn đới Australasia. Chúng có lá chét (lá lược) dạng lông chim hai lần hoặc ba lần và thường có túi bào tử nằm ở mép lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest understory was dominated by several species of Dicksonia. (Tầng dưới tán rừng bị chi phối bởi một số loài thuộc chi kim mao.)
- Dicksonia antarctica is a popular tree fern in ornamental gardening. (Kim mao Nam Cực là một loài dương xỉ cây phổ biến trong nghề làm vườn trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật, "Dicksonia" viết hoa và in nghiêng thường dùng để chỉ tên chi chính thức.
- The genus Dicksonia is distinct from Cyathea. (Chi Dicksonia khác biệt với chi Cyathea.)
Biến thể và từ gần giống
- Tree fern (n): Dương xỉ cây, dương xỉ thân gỗ. Đây là tên gọi chung cho các loài dương xỉ có thân hình cây, bao gồm cả các loài trong chi .
- Dicksoniaceae (n): Họ Kim mao, họ thực vật chứa chi .
Từ đồng nghĩa
- Soft tree fern: Dương xỉ cây mềm (một tên gọi thông thường cho một số loài trong chi này, do đặc điểm thân và cuống lá).
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài tên gọi khoa học "cây kim mao" hoặc mô tả "dương xỉ cây thuộc chi Dicksonia".
Noun
- (thực vật học) Cây kim mao