dictature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nền độc tài, nền chuyên chính: Một hình thức chính quyền trong đó quyền lực tối cao được tập trung vào tay một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không bị giới hạn bởi hiến pháp, luật pháp hiện hành hoặc các lực lượng đối lập chính trị.
- (Sử học) Chức độc tài: Chức vụ của một nhà cai trị độc tài trong thời La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pays est tombé sous une dictature militaire. (Đất nước đã rơi vào một nền độc tài quân sự.)
- Ils ont vécu pendant des années sous la dictature. (Họ đã sống nhiều năm dưới chế độ độc tài.)
- La dictature du prolétariat est un concept marxiste. (Chuyên chính vô sản là một khái niệm của chủ nghĩa Mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dictature de...": Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thống trị hoặc áp đặt của một thứ gì đó.
- Une dictature de la mode (Sự độc tài của thời trang - ý chỉ sự áp đặt các xu hướng thời trang.)
- "Tomber en dictature": Rơi vào chế độ độc tài.
- Le régime a progressivement tombé en dictature. (Chế độ dần dần rơi vào tình trạng độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Dictateur (danh từ giống đực): Nhà độc tài, kẻ chuyên chế.
- Le dictateur a été renversé. (Nhà độc tài đã bị lật đổ.)
- Dictatorial (tính từ): Mang tính độc tài, chuyên chế.
- Un régime dictatorial (Một chế độ độc tài.)
- Autocratie (danh từ giống cái): Chế độ chuyên quyền, nền chuyên chế (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tyrannie: Nền bạo chính, sự chuyên chế tàn bạo.
- Autoritarisme: Chủ nghĩa chuyên quyền, chế độ độc đoán.
- Despotisme: Chế độ chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Démocratie: Nền dân chủ.
- République: Nền cộng hòa (với các thể chế dân chủ).
Thành ngữ liên quan
- "La dictature des apparences": Sự độc tài của vẻ bề ngoài (chỉ việc bị ám ảnh bởi hình thức bên ngoài).
- "Sous la dictature de...": Dưới sự chuyên chế/áp đặt của... (có thể dùng cho ý tưởng, thói quen).
- Vivre sous la dictature de la peur. (Sống dưới sự chuyên chế của nỗi sợ hãi.)
danh từ giống cái
- nền độc tài, nền chuyên chính
- Dictature du prolétariatchuyên chính vô sản
- (sử học) chức độc tài