dictature

danh từ giống cái
  1. nền độc tài, nền chuyên chính
    • Dictature du prolétariat
      chuyên chính vô sản
  2. (sử học) chức độc tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dictature"