démocratie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ dân chủ; nền dân chủ: Một hình thức tổ chức nhà nước trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các đại diện do dân bầu ra hoặc thông qua các hình thức trực tiếp.
- Nước dân chủ: Một quốc gia được tổ chức theo chế độ dân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démocratie est un idéal pour de nombreux pays. (Dân chủ là một lý tưởng cho nhiều quốc gia.)
- Ce pays est une démocratie stable depuis plusieurs décennies. (Đất nước này là một nền dân chủ ổn định trong nhiều thập kỷ.)
- Les principes de la démocratie incluent l'égalité et la liberté. (Các nguyên tắc của nền dân chủ bao gồm bình đẳng và tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Démocratie directe": Dân chủ trực tiếp, hình thức trong đó công dân trực tiếp bỏ phiếu quyết định các chính sách thay vì thông qua đại diện.
- Certains cantons suisses pratiquent encore la démocratie directe. (Một số bang của Thụy Sĩ vẫn thực hành dân chủ trực tiếp.)
"Démocratie représentative": Dân chủ đại diện, hình thức phổ biến trong đó công dân bầu ra các đại diện để đưa ra quyết định thay mặt họ.
- La France est une démocratie représentative. (Pháp là một nền dân chủ đại diện.)
Biến thể và từ gần giống
Démocratique (tính từ): thuộc về dân chủ.
- Un processus démocratique. (Một quy trình dân chủ.)
Démocrate (danh từ & tính từ): người ủng hộ chế độ dân chủ; thuộc về đảng Dân chủ (trong bối cảnh chính trị một số nước).
- Un parti démocrate. (Một đảng Dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement du peuple: Chính phủ của nhân dân (cách nói diễn giải).
- République: Nền cộng hòa (có thể có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn trùng khớp về nghĩa).
Cụm từ liên quan
Démocratie populaire: Nền dân chủ nhân dân (thuật ngữ chỉ một mô hình nhà nước cụ thể).
- La République démocratique allemande était une démocratie populaire. (Cộng hòa Dân chủ Đức là một nền dân chủ nhân dân.)
Défendre la démocratie: Bảo vệ nền dân chủ.
- Il est important de défendre la démocratie contre les menaces. (Việc bảo vệ nền dân chủ trước các mối đe dọa là quan trọng.)
danh từ giống cái
- chế độ dân chủ; nền dân chủ
- nước dân chủ
- Démocratie populairenước dân chủ nhân dân