didactyle

Học thuật
Thân thiện
didactyle

Un oiseau didactyle se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () chân hai ngón: Dùng để mô tả một số loài động vật hai ngón chân hoặc hai phần phụ giống ngón. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paresseux est un animal didactyle. (Con lườimột loài động vật có chân hai ngón.)
    • Cette espèce fossile présente des membres antérieurs didactyles. (Loài hóa thạch này các chi trước với hai ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "didactyle" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên khảo về động vật học hoặc cổ sinh vật học để mô tả đặc điểm giải phẫu chính xác. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Didactylisme (danh từ giống đực): Đặc điểm hai ngón.
    • Le didactylisme est une adaptation observée chez certaines espèces. (Đặc điểm hai ngónmột sự thích nghi được quan sát thấymột số loài.)
Từ đồng nghĩa
  • À deux doigts: hai ngón (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít chuyên môn).
    • Un pied à deux doigts. (Một bàn chân hai ngón.)
Từ trái nghĩa
  • Monodactyle: () chân một ngón.
  • Tridactyle: () chân ba ngón.
  • Tétradactyle: () chân bốn ngón.
  • Pentadactyle: () chân năm ngón (cấu trúc phổ biếnđộng vật có vú).
didactyle

Un oiseau didactyle se perche sur une branche.

tính từ
  1. (động vật học)
  2. () chân hai ngón
  3. hai phần phụ hình ngón

Từ có nhắc đến "didactyle"