didactyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) chân hai ngón: Dùng để mô tả một số loài động vật có hai ngón chân hoặc hai phần phụ giống ngón. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le paresseux est un animal didactyle. (Con lười là một loài động vật có chân hai ngón.)
- Cette espèce fossile présente des membres antérieurs didactyles. (Loài hóa thạch này có các chi trước với hai ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "didactyle" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên khảo về động vật học hoặc cổ sinh vật học để mô tả đặc điểm giải phẫu chính xác. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Didactylisme (danh từ giống đực): Đặc điểm có hai ngón.
- Le didactylisme est une adaptation observée chez certaines espèces. (Đặc điểm có hai ngón là một sự thích nghi được quan sát thấy ở một số loài.)
Từ đồng nghĩa
- À deux doigts: Có hai ngón (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Un pied à deux doigts. (Một bàn chân có hai ngón.)
Từ trái nghĩa
- Monodactyle: (có) chân một ngón.
- Tridactyle: (có) chân ba ngón.
- Tétradactyle: (có) chân bốn ngón.
- Pentadactyle: (có) chân năm ngón (cấu trúc phổ biến ở động vật có vú).
tính từ
- (động vật học)
- (có) chân hai ngón
- có hai phần phụ hình ngón