dideoxyinosine

Học thuật
Thân thiện
dideoxyinosine

A doctor prescribes dideoxyinosine to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dideoxyinosine: Một loại thuốc kháng virus, được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV. Đây một dạng thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed dideoxyinosine as part of the combination therapy. (Bác sĩ đã đơn dideoxyinosine như một phần của liệu pháp điều trị kết hợp.)
    • Dideoxyinosine works by inhibiting the replication of the HIV virus. (Dideoxyinosine hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của virus HIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn điều trị nghiên cứu lâm sàng về HIV/AIDS.
    • The study compared the efficacy of dideoxyinosine with other NRTIs. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của dideoxyinosine với các thuốc NRTI khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Didanosine (ddI): Tên gọi khác, phổ biến hơn, của cùng một loại thuốc. "Dideoxyinosine" tên gốc theo cấu trúc hóa học.
    • Didanosine is the International Nonproprietary Name (INN) for this medication. (Didanosine tên gọi quốc tế không độc quyền cho loại thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Didanosine (ddI): Tên thuốc đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng.
  • Nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NRTI): Nhóm thuốc dideoxyinosine thuộc về.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y dược. Trong giao tiếp thông thường hoặc ngay cả trong hầu hết các bối cảnh y tế, tên didanoine (ddI) được sử dụng phổ biến hơn "dideoxyinosine".
  • Việc sử dụng thuốc này phải tuân theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.
dideoxyinosine

A doctor prescribes dideoxyinosine to a patient.

Noun
  1. giống didanosine

Từ đồng nghĩa