DDI
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số nhận dạng thiết bị: "DDI" là từ viết tắt của "Direct Dial-In", dùng để chỉ một số điện thoại riêng lẻ cho phép gọi trực tiếp đến một máy nhánh cụ thể trong một tổng đài điện thoại doanh nghiệp, bỏ qua tổng đài viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please contact me on my DDI. (Vui lòng liên hệ với tôi qua số DDI của tôi.)
- Each employee in the company has a personal DDI. (Mỗi nhân viên trong công ty đều có một số DDI cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "DDI number": số DDI.
- What is your DDI number for the office? (Số DDI của bạn ở văn phòng là gì?)
Biến thể và từ gần giống
- Direct Dial-In (n): Gọi trực tiếp vào (cụm từ đầy đủ của DDI).
- Extension (n): Số máy lẻ (có chức năng tương tự trong một hệ thống điện thoại nội bộ).
Từ đồng nghĩa
- Direct line: Đường dây trực tiếp.
- Extension number: Số máy lẻ.
Noun
- giống ddc