diesel-electric locomotive
Học thuậtThân thiện
A diesel-electric locomotive pulls a long freight train through the mountains.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu máy diesel-điện: Một loại đầu máy xe lửa sử dụng động cơ diesel để chạy một máy phát điện. Dòng điện được tạo ra sau đó cung cấp năng lượng cho các động cơ điện để dẫn động các bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The modern freight train was pulled by a powerful diesel-electric locomotive. (Đoàn tàu chở hàng hiện đại được kéo bởi một đầu máy diesel-điện mạnh mẽ.)
- The efficiency of a diesel-electric locomotive is higher than that of a purely mechanical one. (Hiệu suất của một đầu máy diesel-điện cao hơn so với loại đầu máy thuần cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diesel-electric locomotive technology": công nghệ đầu máy diesel-điện.
- Advances in diesel-electric locomotive technology have reduced fuel consumption. (Những tiến bộ trong công nghệ đầu máy diesel-điện đã làm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diesel locomotive (n): đầu máy diesel (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả loại truyền động cơ khí hoặc thủy lực, không chỉ điện).
- Electric locomotive (n): đầu máy điện (chạy bằng điện lấy từ đường dây phía trên hoặc đường ray thứ ba, không có động cơ diesel trên tàu).
Từ đồng nghĩa
- Diesel-electric engine: động cơ diesel-điện (thường dùng để chỉ hệ thống động lực, nhưng cũng có thể chỉ toàn bộ đầu máy trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Diesel-electric traction unit: đơn vị kéo diesel-điện.
Thành ngữ liên quan
A diesel-electric locomotive pulls a long freight train through the mountains.
Noun
- giống diesel-electric