dietetical

Học thuật
Thân thiện
dietetical

A dietetical meal plan includes plenty of fresh vegetables and lean proteins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến chế độ ăn uống hoặc dinh dưỡng: Từ này mô tả những liên hệ trực tiếp đến việc lựa chọn thực phẩm, chế độ ăn kiêng hoặc các nguyên tắc về dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor gave him some dietetical advice to improve his health. (Bác sĩ đã đưa cho anh ấy một số lời khuyên thuộc về chế độ dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe.)
    • This book covers both medical and dietetical aspects of diabetes management. (Cuốn sách này đề cập đến cả khía cạnh y học lẫn liên quan đến chế độ ăn uống trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dietetical principles": các nguyên tắc về dinh dưỡng.

    • Ancient Greek medicine placed great emphasis on dietetical principles. (Y học Hy Lạp cổ đại rất chú trọng đến các nguyên tắc về dinh dưỡng.)
  • "dietetical regimen": chế độ ăn uống được quy định.

    • The patient followed a strict dietetical regimen after the surgery. (Bệnh nhân tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dietetic (adj): (cách viết phổ biến hơn) cùng nghĩa thuộc về chế độ ăn uống, dinh dưỡng.

    • She is studying to become a dietetic technician. ( ấy đang học để trở thành một kỹ thuật viên dinh dưỡng.)
  • Dietary (adj): (thường dùng) liên quan đến chế độ ăn uống; thường dùng để mô tả các yêu cầu, hạn chế hoặc thành phần trong thức ăn.

    • The product has important dietary information on the label. (Sản phẩm thông tin về chế độ ăn uống quan trọng trên nhãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritional: thuộc về dinh dưỡng.
  • Alimentary: thuộc về thức ăn, nuôi dưỡng (trong ngữ cảnh y học/sinh học).
Lưu ý sử dụng
  • "Dietetical" một từ tương đối cổ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "dietetic" (không "-al") hình thức tính từ phổ biến được ưa dùng hơn với nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc lịch sử liên quan đến chế độ ăn uống.
dietetical

A dietetical meal plan includes plenty of fresh vegetables and lean proteins.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa