dietetic
/,daii'tetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chế độ ăn uống: Liên quan đến việc lựa chọn và tiêu thụ thực phẩm, đặc biệt là vì mục đích sức khỏe.
- (Thuộc về) chế độ ăn kiêng: Liên quan đến việc ăn uống theo một kế hoạch cụ thể, thường để giảm cân, kiểm soát bệnh tật hoặc cải thiện sức khỏe nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She received dietetic advice from a nutritionist. (Cô ấy nhận được lời khuyên về chế độ ăn uống từ một chuyên gia dinh dưỡng.)
- The hospital provides dietetic meals for patients with diabetes. (Bệnh viện cung cấp các bữa ăn theo chế độ ăn kiêng cho bệnh nhân tiểu đường.)
- This is a dietetic food product, low in sugar and salt. (Đây là một sản phẩm thực phẩm dành cho chế độ ăn kiêng, ít đường và muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dietetic principles": các nguyên tắc về chế độ ăn uống.
- The course covers basic dietetic principles for a healthy lifestyle. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc cơ bản về chế độ ăn uống cho một lối sống lành mạnh.)
"dietetic management": việc quản lý/điều trị bằng chế độ ăn.
- Dietetic management is crucial for controlling high blood pressure. (Việc điều trị bằng chế độ ăn là rất quan trọng để kiểm soát huyết áp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Dietetical (adj): (từ ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "dietetic".
- Dietetics (n): khoa học về chế độ ăn uống và dinh dưỡng.
- She is studying dietetics at university. (Cô ấy đang học ngành khoa học dinh dưỡng ở trường đại học.)
- Dietician/Dietitian (n): chuyên gia dinh dưỡng.
- You should consult a dietitian for a personalized plan. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch cá nhân hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Dietary (adj): (thuộc về) chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng.
- Dietary changes can improve your health. (Thay đổi chế độ ăn uống có thể cải thiện sức khỏe của bạn.)
- Nutritional (adj): (thuộc về) dinh dưỡng.
- The nutritional value of this food is high. (Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm này cao.)
Cụm từ liên quan
- Dietetic care: chăm sóc bằng chế độ ăn.
- The patient requires special dietetic care after surgery. (Bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt bằng chế độ ăn sau phẫu thuật.)
- Dietetic therapy: liệu pháp dinh dưỡng/ăn kiêng.
- Dietetic therapy is part of the treatment for kidney disease. (Liệu pháp dinh dưỡng là một phần của việc điều trị bệnh thận.)
tính từ
- (thuộc) chế độ ăn uống; (thuộc) chế độ ăn kiêng