differentiator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố tạo nên sự khác biệt: Một đặc điểm, tính năng, hoặc lợi thế riêng biệt làm cho một người, sản phẩm, hoặc dịch vụ nổi bật so với những cái khác trong cùng một lĩnh vực.
- (Kỹ thuật) Bộ vi phân: Một thiết bị hoặc mạch điện tử tạo ra tín hiệu đầu ra tỷ lệ với tốc độ thay đổi (đạo hàm) của tín hiệu đầu vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Yếu tố khác biệt):
- In a crowded smartphone market, camera quality is often the key differentiator. (Trong một thị trường điện thoại thông minh đông đúc, chất lượng camera thường là yếu tố tạo nên sự khác biệt chính.)
- Our customer service is our main differentiator from the competition. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi là điểm khác biệt chính so với đối thủ cạnh tranh.)
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The circuit uses a differentiator to convert the position signal into a velocity signal. (Mạch điện sử dụng một bộ vi phân để chuyển đổi tín hiệu vị trí thành tín hiệu vận tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Competitive differentiator": Yếu tố khác biệt cạnh tranh. Thuật ngữ thường dùng trong kinh doanh và marketing để chỉ lợi thế độc đáo.
- Innovation is our primary competitive differentiator. (Đổi mới sáng tạo là yếu tố khác biệt cạnh tranh chủ yếu của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Differentiate (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
- The company needs to differentiate its products. (Công ty cần làm cho sản phẩm của mình khác biệt.)
- Differentiation (danh từ): Sự khác biệt hóa, sự phân biệt.
- Product differentiation is crucial for success. (Sự khác biệt hóa sản phẩm là rất quan trọng để thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Distinguishing feature: Đặc điểm phân biệt.
- Unique selling point (USP): Điểm bán hàng độc đáo.
- Competitive advantage: Lợi thế cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "differentiator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "differentiator")
Noun
- bộ vi sai
- mạch vi phân
- mạng vi phân