discriminator

Học thuật
Thân thiện
discriminator

A scientist uses a discriminator to sort the data into two distinct groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Máy tính, điện tử) Bộ phân biệt, thiết bị so sánh: Một mạch điện tử hoặc thiết bị chức năng phân biệt giữa các tín hiệu, xung hoặc tần số dựa trên một ngưỡng hoặc tiêu chí cụ thể.
    • Người phân biệt, yếu tố phân biệt: Một người hoặc một đặc điểm khả năng phân biệt, nhận ra sự khác biệt giữa các sự vật, ý tưởng hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiết bị):

    • The circuit uses a discriminator to separate the audio signal from the radio frequency carrier. (Mạch điện sử dụng một bộ phân biệt để tách tín hiệu âm thanh ra khỏi sóng mang tần sốtuyến.)
    • A frequency discriminator is key in demodulating FM signals. (Bộ phân biệt tần sốthành phần then chốt trong việc giải điều chế tín hiệu FM.)
  • Danh từ (Người/Đặc điểm):

    • He is a keen discriminator of fine wines. (Anh ấy một người phân biệt rất tinh tường các loại rượu vang hảo hạng.)
    • Price is often the main discriminator between these two product models. (Giá cả thường yếu tố phân biệt chính giữa hai mẫu sản phẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trí tuệ nhân tạo học máy: Thuật ngữ "discriminator" thường xuất hiện trong kiến trúc mạng đối nghịch sinh tạo (GAN - Generative Adversarial Network). Ở đây, discriminator một mạng -ron nhiệm vụ phân biệt dữ liệu thật với dữ liệu giả do bộ sinh (generator) tạo ra.
    • The discriminator's job is to correctly classify real images from fake ones. (Nhiệm vụ của bộ phân biệt phân loại chính xác hình ảnh thật với hình ảnh giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Discriminate (Động từ): Phân biệt, phân biệt đối xử.
    • The device can discriminate between two very similar signals. (Thiết bị có thể phân biệt giữa hai tín hiệu rất giống nhau.)
  • Discriminatory (Tính từ): tính phân biệt, phân biệt đối xử.
    • The law prohibits discriminatory hiring practices. (Luật pháp cấm các hành vi tuyển dụng tính phân biệt đối xử.)
  • Discrimination (Danh từ): Sự phân biệt, sự phân biệt đối xử.
    • Signal discrimination is essential in communications. (Việc phân biệt tín hiệu điều cần thiết trong thông tin liên lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Differentiator: Yếu tố/bộ phân biệt.
  • Distinguisher: Người/vật phân biệt.
  • Comparator (dành cho nghĩa thiết bị): Bộ so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "discriminator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "discriminator")

discriminator

A scientist uses a discriminator to sort the data into two distinct groups.

Noun
  1. (máy tính ) thiết bị so sánh, máy phân biệt (các xung)
  2. bộ phân biệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "discriminator"