differently

/'difrəntli/
Học thuật
Thân thiện
differently

She looked at the problem differently and found a solution.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khác biệt, một cách khác nhau: "differently" mô tả cách thức của một hành động hoặc trạng thái diễn ra không giống với cách thông thường, cách trước đó, hoặc cách của người/vật khác.
    • Theo một cách khác: Chỉ một phương pháp, quan điểm, hoặc lựa chọn thay thế.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She sees the world differently after her travels. ( ấy nhìn thế giới một cách khác biệt sau những chuyến đi của mình.)
    • If we approach the problem differently, we might find a solution. (Nếu chúng ta tiếp cận vấn đề theo một cách khác, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
    • The two sisters dress differently to express their individual styles. (Hai chị em ăn mặc khác nhau để thể hiện phong cách cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think differently": suy nghĩ khác đi, tư duy khác biệt.
    • Great innovators often think differently from everyone else. (Những nhà đổi mới vĩ đại thường suy nghĩ khác biệt so với những người khác.)
  • "to see/do something differently": nhìn/làm điều đó một cách khác.
    • I see the situation differently now that I have more information. (Tôi nhìn tình huống một cách khác khi đã thêm thông tin.)
Biến thể từ liên quan
  • Different (adj): khác, khác biệt.
    • They have different opinions. (Họ những ý kiến khác nhau.)
  • Difference (n): sự khác biệt, điểm khác nhau.
    • The main difference is the price. (Sự khác biệt chính giá cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Otherwise: khác, nếu không thì (thường dùng để chỉ kết quả hoặc cách thức thay thế).
    • He believed he was right, but the evidence proved otherwise. (Anh ta tin mình đúng, nhưng bằng chứng chứng minh điều ngược lại.)
  • In another way: theo một cách khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "differently".)

Thành ngữ liên quan
  • A horse of a different color: Một vấn đề hoàn toàn khác.
    • Fixing a leak is easy, but rebuilding the roof is a horse of a different color. (Sửa chỗ rỉ thì dễ, nhưng xây lại mái nhà thì một chuyện hoàn toàn khác.)
differently

She looked at the problem differently and found a solution.

phó từ
  1. khác, khác nhau, khác biệt
    • to think quite differently
      nghĩ khác hẳn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "differently"