otherwise

/'ʌðəwaiz/
phó từ
  1. khác, cách khác
    • he could not have acted otherwise
      anh ta đã không hành động khác được
  2. nếu không thì...
    • seize the chance, otherwise you will regret it
      nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
  3. mặt khác, về mặt khác
    • he is unruly, but not otherwise blameworthy
      ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "otherwise"

otherwise
The plan succeeded; otherwise, we would have faced serious problems.