otherwise
/'ʌðəwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Nếu không thì, bằng không: Dùng để giới thiệu hậu quả tiêu cực hoặc tình huống thay thế sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
- Mặt khác, về mặt khác: Dùng để giới thiệu một khía cạnh, quan điểm hoặc tình trạng khác của cùng một sự việc, thường tương phản với điều vừa đề cập.
- Một cách khác, khác đi: Dùng để chỉ một cách thức, phương pháp hoặc tình trạng khác với cái đã được nói đến hoặc dự kiến.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Khác, không như vậy: Dùng để mô tả một tình trạng hoặc bản chất khác với điều đang được thảo luận hoặc giả định.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nếu không thì):
- You must study hard, otherwise you will fail the exam. (Bạn phải học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.)
- Follow the instructions carefully, otherwise the machine might break. (Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận, nếu không máy có thể bị hỏng.)
Phó từ (Mặt khác):
- The apartment is small, but otherwise it's perfect for me. (Căn hộ thì nhỏ, nhưng mặt khác nó hoàn hảo đối với tôi.)
- He can be stubborn, but he is not otherwise difficult to work with. (Anh ấy có thể cứng đầu, nhưng mặt khác thì không khó làm việc cùng.)
Phó từ (Một cách khác):
- I believed him, but the evidence suggested otherwise. (Tôi đã tin anh ta, nhưng bằng chứng lại cho thấy một cách khác.)
- We hoped for a quick agreement, but events unfolded otherwise. (Chúng tôi hy vọng có một thỏa thuận nhanh chóng, nhưng sự việc lại diễn ra khác đi.)
Tính từ:
- The outcome was otherwise than we had planned. (Kết quả đã khác với những gì chúng tôi đã lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"and otherwise": và những thứ khác tương tự, và các mặt khác.
- The meeting discussed budgets, policies, and otherwise. (Cuộc họp thảo luận về ngân sách, chính sách và những vấn đề khác.)
"or otherwise": hoặc không, hoặc cách khác. Thường dùng để bao hàm cả hai khả năng đối lập.
- Success or otherwise depends on your effort. (Thành công hay không phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Please inform us of your decision, yes or otherwise. (Hãy thông báo cho chúng tôi quyết định của bạn, đồng ý hoặc không.)
Biến thể và từ gần giống
- Other (adj, pron): khác, cái khác, người khác.
- Otherness (n): tính chất khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (nếu không thì): or else, if not.
- Phó từ (mặt khác): in other respects, apart from that.
- Phó từ (một cách khác): differently.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'otherwise')
Thành ngữ liên quan
"Otherwise engaged": bận việc khác (thường dùng một cách lịch sự để từ chối).
- I'm afraid the manager is otherwise engaged at the moment. (Tôi e rằng ngài quản lý hiện đang bận việc khác.)
"Think otherwise": nghĩ khác, có ý kiến khác.
- If you think otherwise, please let us know. (Nếu bạn nghĩ khác, hãy cho chúng tôi biết.)
phó từ
- khác, cách khác
- he could not have acted otherwiseanh ta đã không hành động khác được
- nếu không thì...
- seize the chance, otherwise you will regret itnắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
- mặt khác, về mặt khác
- he is unruly, but not otherwise blameworthynó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách