otherwise

/'ʌðəwaiz/
Học thuật
Thân thiện
otherwise

The plan succeeded; otherwise, we would have faced serious problems.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Nếu không thì, bằng không: Dùng để giới thiệu hậu quả tiêu cực hoặc tình huống thay thế sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
    • Mặt khác, về mặt khác: Dùng để giới thiệu một khía cạnh, quan điểm hoặc tình trạng khác của cùng một sự việc, thường tương phản với điều vừa đề cập.
    • Một cách khác, khác đi: Dùng để chỉ một cách thức, phương pháp hoặc tình trạng khác với cái đã được nói đến hoặc dự kiến.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Khác, không như vậy: Dùng để mô tả một tình trạng hoặc bản chất khác với điều đang được thảo luận hoặc giả định.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nếu không thì):

    • You must study hard, otherwise you will fail the exam. (Bạn phải học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.)
    • Follow the instructions carefully, otherwise the machine might break. (Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận, nếu không máy có thể bị hỏng.)
  • Phó từ (Mặt khác):

    • The apartment is small, but otherwise it's perfect for me. (Căn hộ thì nhỏ, nhưng mặt khác hoàn hảo đối với tôi.)
    • He can be stubborn, but he is not otherwise difficult to work with. (Anh ấy có thể cứng đầu, nhưng mặt khác thì không khó làm việc cùng.)
  • Phó từ (Một cách khác):

    • I believed him, but the evidence suggested otherwise. (Tôi đã tin anh ta, nhưng bằng chứng lại cho thấy một cách khác.)
    • We hoped for a quick agreement, but events unfolded otherwise. (Chúng tôi hy vọng một thỏa thuận nhanh chóng, nhưng sự việc lại diễn ra khác đi.)
  • Tính từ:

    • The outcome was otherwise than we had planned. (Kết quả đã khác với những chúng tôi đã lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and otherwise": những thứ khác tương tự, các mặt khác.

    • The meeting discussed budgets, policies, and otherwise. (Cuộc họp thảo luận về ngân sách, chính sách những vấn đề khác.)
  • "or otherwise": hoặc không, hoặc cách khác. Thường dùng để bao hàm cả hai khả năng đối lập.

    • Success or otherwise depends on your effort. (Thành công hay không phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
    • Please inform us of your decision, yes or otherwise. (Hãy thông báo cho chúng tôi quyết định của bạn, đồng ý hoặc không.)
Biến thể từ gần giống
  • Other (adj, pron): khác, cái khác, người khác.
  • Otherness (n): tính chất khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ (nếu không thì): or else, if not.
  • Phó từ (mặt khác): in other respects, apart from that.
  • Phó từ (một cách khác): differently.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'otherwise')

Thành ngữ liên quan
  • "Otherwise engaged": bận việc khác (thường dùng một cách lịch sự để từ chối).

    • I'm afraid the manager is otherwise engaged at the moment. (Tôi e rằng ngài quản lý hiện đang bận việc khác.)
  • "Think otherwise": nghĩ khác, ý kiến khác.

    • If you think otherwise, please let us know. (Nếu bạn nghĩ khác, hãy cho chúng tôi biết.)
otherwise

The plan succeeded; otherwise, we would have faced serious problems.

phó từ
  1. khác, cách khác
    • he could not have acted otherwise
      anh ta đã không hành động khác được
  2. nếu không thì...
    • seize the chance, otherwise you will regret it
      nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
  3. mặt khác, về mặt khác
    • he is unruly, but not otherwise blameworthy
      ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "otherwise"