difficulté

Học thuật
Thân thiện
difficulté

Une élève surmonte une difficulté en mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó: Trạng thái hoặc tính chất không dễ dàng, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để thực hiện hoặc hiểu.
    • Khó khăn cản trở, trở ngại: Một vấn đề cụ thể, một chướng ngại vật gây ra sự trì hoãn hoặc làm phức tạp một việc gì đó.
    • Chỗ khó (trong sách, bài học): Phần nội dung phức tạp, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a surmonté cette difficulté avec courage. (Anh ấy đã vượt qua khó khăn đó với lòng dũng cảm.)
    • La difficulté de l'exercice a découragé certains élèves. (Độ khó của bài tập đã làm nản lòng một số học sinh.)
    • Je bute sur une difficulté dans ce texte. (Tôi vấp phải một chỗ khó trong văn bản này.)
    • Elle parle couramment le français sans difficulté. ( ấy nói tiếng Pháp trôi chảy không chút khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des difficultés": Làm khó dễ, tỏ ra khó tính hoặc không sẵn sàng chấp nhận.

    • Il a fait des difficultés pour accepter notre proposition. (Anh ta đã làm khó dễ để chấp nhận đề nghị của chúng tôi.)
  • "Être en difficulté": Đang gặp khó khăn, đang trong tình thế khó khăn.

    • L'entreprise est en grande difficulté financière. (Công ty đang gặp khó khăn tài chính lớn.)
  • "Sans difficulté": Một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.

    • J'ai trouvé son adresse sans difficulté. (Tôi đã tìm thấy địa chỉ của ấy một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Difficile (tính từ): Khó khăn, khó tính.

    • C'est un problème difficile à résoudre. (Đómột vấn đề khó giải quyết.)
  • Difficilement (trạng từ): Một cách khó khăn.

    • Il marche difficilement après sa blessure. (Anh ấy đi lại khó khăn sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Problème (danh từ): Vấn đề, điều khó khăn.
  • Obstacle (danh từ): Vật chướng ngại, trở ngại.
  • Complication (danh từ): Sự phức tạp, điều rắc rối.
Các cụm từ liên quan
  • Rencontrer une difficulté: Gặp phải một khó khăn.

    • Nous avons rencontré une difficulté technique. (Chúng tôi đã gặp một khó khăn kỹ thuật.)
  • Aplanir les difficultés: San bằng khó khăn, giải quyết những trở ngại.

    • Le médiateur a aidé à aplanir les difficultés. (Người hòa giải đã giúp san bằng những khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la petite bête / Chercher des difficultés: Bới lông tìm vết, cố tình tìm ra lỗi nhỏ hoặc gây khó dễ.

    • Arrête de chercher la petite bête, son travail est correct. (Đừng bới lông tìm vết nữa, công việc của anh ta ổn .)
  • Se créer des difficultés: Tự tạo khó khăn cho mình.

    • En refusant toute aide, il se crée des difficultés inutiles. (Bằng cách từ chối mọi sự giúp đỡ, anh ta tự tạo ra những khó khăn không cần thiết cho mình.)
difficulté

Une élève surmonte une difficulté en mathématiques.

danh từ giống cái
  1. sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở
    • Sans difficulté
      không khó khăn
    • La difficulté du problème
      cái khó của vấn đề; cái khó của bài toán
    • Les difficultés du livre
      những chỗ khó trong quyển sách
    • Eprouver des difficultés
      gặp khó khăn cản trở
    • Faire des difficultés
      làm khó dễ
  2. (số nhiều) điều mắc míu
    • Avoir des difficultés avec quelqu'un
      mắc míu với ai

Từ trái nghĩa