diffraction

/di'frækʃn/
Học thuật
Thân thiện
diffraction

Light passes through a narrow slit and creates a diffraction pattern on a screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Sự nhiễu xạ: Hiện tượng sóng (như ánh sáng, âm thanh) bị lệch hướng lan tỏa khi đi qua một khe hẹp hoặc gặp một vật cản kích thước tương đương với bước sóng của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diffraction of light through a small slit creates a pattern of bright and dark bands. (Sự nhiễu xạ của ánh sáng qua một khe hẹp tạo ra một mô hình gồm các vạch sáng tối.)
    • Scientists study electron diffraction to understand the structure of crystals. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự nhiễu xạ electron để hiểu cấu trúc của tinh thể.)
    • The rainbow effect on a CD is caused by the diffraction of light. (Hiệu ứng cầu vồng trên đĩa CD được gây ra bởi sự nhiễu xạ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diffraction pattern": Mẫu nhiễu xạ, hình ảnh thu được từ hiện tượng nhiễu xạ.

    • The X-ray diffraction pattern revealed the atomic arrangement. (Mẫu nhiễu xạ tia X tiết lộ sự sắp xếp của các nguyên tử.)
  • "Diffraction grating": Cách tử nhiễu xạ, một dụng cụ quang học nhiều khe song song để tạo ra hiện tượng nhiễu xạ.

    • A diffraction grating is used to separate light into its component colors. (Một cách tử nhiễu xạ được dùng để tách ánh sáng thành các màu thành phần của .)
Biến thể từ gần giống
  • Diffract (động từ): Gây ra hiện tượng nhiễu xạ, làm nhiễu xạ.

    • The crystal lattice diffracts the X-rays. (Mạng tinh thể làm nhiễu xạ các tia X.)
  • Diffractive (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nhiễu xạ.

    • The diffractive properties of the material are being analyzed. (Các tính chất nhiễu xạ của vật liệu đang được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Bending of waves: Sự uốn cong của sóng. (Đây một cách mô tả hiện tượng tương tự, nhưng "diffraction" thuật ngữ khoa học chính xác hơn.)
  • Wave spreading: Sự lan tỏa sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ "diffraction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "diffraction")

diffraction

Light passes through a narrow slit and creates a diffraction pattern on a screen.

danh từ
  1. (vật ) sự nhiễu xạ
    • diffraction of light
      sự nhiễu xạ ánh sáng
    • electron diffraction
      sự nhiễu xạ electron
    • crystal diffraction
      sự nhiễu xạ qua tinh thể
    • X-ray diffraction
      sự nhiễu xạ qua tia X

Từ chứa "diffraction"