diffraction
/di'frækʃn/
Học thuậtThân thiện
Un faisceau laser traverse une fente et produit une figure de diffraction sur un écran.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Hiện tượng nhiễu xạ: Sự uốn cong và lan truyền của sóng (như ánh sáng, âm thanh) khi gặp vật cản hoặc đi qua một khe hẹp. Đây là một hiện tượng đặc trưng chứng minh tính chất sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La diffraction de la lumière par un réseau permet d'analyser sa composition. (Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng qua một cách tử cho phép phân tích thành phần của nó.)
- On observe la diffraction des ondes sonores autour d'un obstacle. (Người ta quan sát thấy hiện tượng nhiễu xạ của sóng âm quanh một vật cản.)
- Ce phénomène de diffraction est typique des comportements ondulatoires. (Hiện tượng nhiễu xạ này là điển hình cho các hành vi sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Figure de diffraction": Hình nhiễu xạ.
- La figure de diffraction obtenue avec un laser est très nette. (Hình nhiễu xạ thu được bằng laser rất rõ nét.)
"Limite de diffraction": Giới hạn nhiễu xạ (trong quang học, giới hạn về độ phân giải do hiện tượng nhiễu xạ gây ra).
- La puissance d'un microscope optique est limitée par la limite de diffraction. (Sức mạnh của kính hiển vi quang học bị giới hạn bởi giới hạn nhiễu xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Diffracter (động từ): gây nhiễu xạ, làm nhiễu xạ.
- Le prisme diffracte la lumière blanche. (Lăng kính làm nhiễu xạ ánh sáng trắng.)
Diffractif, diffractive (tính từ): (thuộc về) nhiễu xạ.
- Les propriétés diffractives de ce matériau sont étudiées. (Các tính chất nhiễu xạ của vật liệu này đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Déflexion des ondes: Sự lệch/bẻ cong sóng. (Từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "diffraction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "diffraction")
Un faisceau laser traverse une fente et produit une figure de diffraction sur un écran.
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự nhiễu xạ