diffusibilité

Học thuật
Thân thiện
diffusibilité

La diffusibilité d'un gaz peut être étudiée en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng khuếch tán: Tính chất của một chất (thườngchất khí, chất lỏng hoặc nhiệt) có thể lan tỏa, truyền đi hoặc phát tán ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diffusibilité de ce gaz est très élevée. (Khả năng khuếch tán của chất khí này rất cao.)
    • Les scientifiques étudient la diffusibilité de la chaleur dans ce nouveau matériau. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng khuếch tán nhiệt trong vật liệu mới này.)
    • La faible diffusibilité du son dans le vide est un phénomène connu. (Khả năng khuếch tán âm thanh thấp trong chân khôngmột hiện tượng đã biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coefficient de diffusibilité": hệ số khuếch tán.

    • Le coefficient de diffusibilité est une mesure quantitative importante en physique. (Hệ số khuếch tánmột phép đo định lượng quan trọng trong vật lý.)
  • "diffusibilité d'une innovation": khả năng lan tỏa của một sáng kiến (dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc kinh tế).

    • La théorie de la diffusion des innovations analyse la diffusibilité des nouvelles technologies. (Lý thuyết về sự khuếch tán đổi mới phân tích khả năng lan tỏa của các công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffusible (adj): có thể khuếch tán.

    • Une substance diffusible. (Một chất có thể khuếch tán.)
  • Diffusion (n.f): sự khuếch tán, sự truyền bá.

    • La diffusion de la lumière. (Sự khuếch tán ánh sáng.)
  • Diffuser (v): khuếch tán, phát tán, phát sóng.

    • Diffuser une odeur. (Tỏa ra một mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacité de diffusion: khả năng khuếch tán.
  • Pénétrabilité: khả năng thâm nhập, xuyên thấu (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Imperméabilité: tính không thấm, không khuếch tán.
  • Rétention: sự giữ lại, sự lưu giữ.
diffusibilité

La diffusibilité d'un gaz peut être étudiée en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. khả năng khuếch tán

Từ gần giống