diffusible
/di'fju:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể khuếch tán: Mô tả tính chất của một chất (thường là chất lỏng, khí hoặc một số chất rắn) có thể lan tỏa, phân tán hoặc thẩm thấu qua một môi trường, như không khí, nước hoặc màng tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Oxygen is a diffusible gas in water. (Oxy là một chất khí có thể khuếch tán trong nước.)
- These diffusible molecules can pass through the cell membrane. (Những phân tử có thể khuếch tán này có thể đi qua màng tế bào.)
- The dye is highly diffusible in warm liquid. (Thuốc nhuộm này có khả năng khuếch tán cao trong chất lỏng ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học/y học: Thường dùng để mô tả các tín hiệu hóa học, hormone hoặc chất dinh dưỡng có thể di chuyển giữa các tế bào.
- The plant produces diffusible signals to attract beneficial bacteria. (Cây trồng tạo ra các tín hiệu có thể khuếch tán để thu hút vi khuẩn có lợi.)
- Trong vật lý/hóa học: Mô tả đặc tính lan truyền của các hạt trong một chất lỏng hoặc khí.
- The rate at which a substance is diffusible depends on temperature and pressure. (Tốc độ một chất có thể khuếch tán phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffuse (động từ): Khuếch tán, lan tỏa.
- The scent diffused throughout the room. (Hương thơm lan tỏa khắp phòng.)
- Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán.
- Gas exchange in the lungs occurs by diffusion. (Sự trao đổi khí trong phổi xảy ra nhờ khuếch tán.)
- Diffusibility (danh từ): Khả năng khuếch tán.
- The diffusibility of this compound is being studied. (Khả năng khuếch tán của hợp chất này đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Permeable: Có thể thấm qua (thường dùng cho màng, vật liệu).
- Dispersible: Có thể phân tán.
- Soluble: Có thể hòa tan (nghĩa hẹp hơn, chủ yếu trong chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng)
tính từ
- có thể khuếch tán