diffusible

/di'fju:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
diffusible

La lumière du soleil est diffusible à travers les nuages.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khuếch tán được: khả năng lan tỏa, phân tán hoặc thẩm thấu qua một môi trường, đặc biệtchất lỏng hoặc không khí. Tính từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học vậtđể mô tả tính chất của một chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'oxygène est un gaz diffusible dans le sang. (Oxy là một chất khí khuếch tán được trong máu.)
    • Ces molécules sont trop grandes pour être diffusibles à travers la membrane. (Những phân tử này quá lớn để có thể khuếch tán được qua màng tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement diffusible": dễ dàng khuếch tán.

    • Ce parfum contient des composés facilement diffusibles dans l'air. (Loại nước hoa này chứa các hợp chất dễ dàng khuếch tán trong không khí.)
  • "Peu diffusible": ít có khả năng khuếch tán.

    • Cette substance est peu diffusible dans l'eau. (Chất này ít có khả năng khuếch tán trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuser (động từ): khuếch tán, lan tỏa, phát tán.

    • La chaleur se diffuse dans toute la pièce. (Hơi nóng khuếch tán khắp căn phòng.)
  • Diffusion (danh từ): sự khuếch tán, sự lan tỏa.

    • La diffusion des idées est facilitée par internet. (Sự lan tỏa của các ý tưởng được hỗ trợ bởi internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Pénétrable: có thể thấm qua, xuyên qua.
  • Perméable: thấm được, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
Từ trái nghĩa
  • Indiffusible: không khuếch tán được.
  • Imperméable: không thấm, không cho chất lỏng hoặc khí đi qua.
diffusible

La lumière du soleil est diffusible à travers les nuages.

tính từ
  1. khuếch tán được

Từ gần giống