diffusor

Học thuật
Thân thiện
diffusor

A photographer attaches a diffusor to the studio light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị khuếch tán (ánh sáng): Một thiết bị quang học được dùng để phân bổ ánh sáng từ một nguồn sáng (như đèn) một cách đồng đều mềm mại, giảm độ chói.
    • Vật cản khuếch tán (âm thanh): Một tấm chắn hoặc cấu trúc được thiết kế để phân tán sóng âm thanh đều đặn trong một không gian, thường dùng trong phòng thu âm hoặc rạp hát để cải thiện chất lượng âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer attached a diffusor to the flash to soften the harsh light. (Nhiếp ảnh gia gắn một thiết bị khuếch tán vào đèn flash để làm mềm ánh sáng gắt.)
    • Acoustic engineers installed several diffusors on the walls of the concert hall. (Các kỹ sư âm thanh đã lắp đặt nhiều vật cản khuếch tán trên tường của phòng hòa nhạc.)
    • This lamp has a built-in diffusor, so the light is very gentle on the eyes. (Chiếc đèn này bộ khuếch tán tích hợp, nên ánh sáng rất dịu nhẹ cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acoustic diffusor": Vật cản khuếch tán âm thanh. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật âm thanh thiết kế phòng.

    • The recording studio uses quadratic residue diffusors to break up standing sound waves. (Phòng thu âm sử dụng các vật cản khuếch tán bậc hai để phá vỡ các sóng âm đứng.)
  • "Light diffusor panel": Tấm khuếch tán ánh sáng. Thường dùng trong chiếu sáng kiến trúc hoặc đèn LED.

    • We replaced the clear glass with a light diffusor panel to eliminate shadows. (Chúng tôi thay tấm kính trong bằng một tấm khuếch tán ánh sáng để loại bỏ bóng đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuser (Anh-Mỹ): Cách viết phổ biến hơn của "diffusor". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.

    • A honeycomb diffuser is often used in photography. (Bộ khuếch tán tổ ong thường được dùng trong nhiếp ảnh.)
  • Dispersion (n): Sự phân tán, sự tán xạ. Đây hiệu ứng một diffusor tạo ra.

  • Baffle (n): Vật chắn, tấm chắn. Có thể một loại diffusor âm thanh đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Spreader: Thiết bị trải rộng, phân tán.
  • Disperser: Thiết bị phân tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "diffusor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diffusor")

diffusor

A photographer attaches a diffusor to the studio light.

Noun
  1. xem diffuser

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống