diffuser

/di'fju:zə/
Học thuật
Thân thiện
diffuser

A photographer attaches a diffuser to the studio light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị khuếch tán: Một vật dụng hoặc bộ phận được thiết kế để phân tán, lan tỏa đều một thứ đó (như ánh sáng, âm thanh, mùi hương hoặc không khí) ra một khu vực rộng hơn, thay vì để tập trung tại một điểm.
    • Máy khuếch tán (trong vật ): Một thiết bị cụ thể dùng để khuếch tán, dụ như trong các hệ thống chiếu sáng, âm thanh hoặc khí động học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer attached a diffuser to his flash to soften the light. (Nhiếp ảnh gia gắn một tấm khuếch tán vào đèn flash để làm dịu ánh sáng.)
    • An essential oil diffuser makes the room smell pleasant. (Máy khuếch tán tinh dầu làm cho căn phòng mùi thơm dễ chịu.)
    • The studio installed acoustic diffusers on the walls to improve sound quality. (Phòng thu đã lắp đặt các tấm khuếch tán âm thanh trên tường để cải thiện chất lượng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light diffuser": Tấm/tấm khuếch tán ánh sáng, thường một tấm mờ đặt trước nguồn sáng để phân bố ánh sáng đều giảm độ chói.

    • The ceiling light has a frosted glass diffuser. (Đèn trần một tấm khuếch tán bằng kính mờ.)
  • "Air diffuser": Cánh tỏa/khe khuếch tán không khí, một bộ phận trong hệ thống thông gió hoặc điều hòa để phân phối luồng không khí vào phòng một cách êm dịu.

    • The air conditioning vent is equipped with an adjustable diffuser. (Cửa thông gió điều hòa được trang bị một cánh tỏa có thể điều chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuse (động từ): Khuếch tán, lan tỏa, phân tán.

    • The fan helps to diffuse the heat throughout the room. (Cái quạt giúp khuếch tán hơi nóng khắp phòng.)
  • Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán, sự lan tỏa.

    • The diffusion of innovation is a key topic in sociology. (Sự lan tỏa của đổi mới một chủ đề quan trọng trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Disperser: Thiết bị phân tán.
  • Spreader: Thiết bị trải rộng, làm lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diffuser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diffuser")

diffuser

A photographer attaches a diffuser to the studio light.

danh từ
  1. (vật ) máy khuếch tán

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống