différemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) khác: "différemment" diễn tả cách thức, phương pháp hoặc quan điểm không giống với một cái gì đó đã được đề cập hoặc so sánh. Nó chỉ ra sự khác biệt trong hành động, suy nghĩ hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il n'est pas de votre avis, il pense différemment. (Nó không đồng ý kiến với anh, nó nghĩ khác.)
- Agir différemment des autres. (Hành động khác những người khác.)
- Cette machine fonctionne différemment de l'ancien modèle. (Cỗ máy này hoạt động khác với mẫu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir les choses différemment": Nhìn nhận mọi việc một cách khác.
- Avec l'âge, on voit les choses différemment. (Càng lớn tuổi, người ta nhìn nhận mọi việc một cách khác.)
- "Réagir différemment": Phản ứng một cách khác.
- Chaque personne peut différemment à une même situation. (Mỗi người có thể phản ứng một cách khác trước cùng một tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
- Différent, différente (tính từ): Khác, khác biệt.
- Ils ont des opinions différentes. (Họ có những ý kiến khác nhau.)
- Différence (danh từ): Sự khác biệt.
- La différence entre ces deux jumeaux est minime. (Sự khác biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi này là rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Autrement: Một cách khác.
- Diversement: Một cách đa dạng, khác nhau.
Từ trái nghĩa
- Pareillement: Một cách giống nhau, tương tự.
- Identiquement: Một cách đồng nhất, y hệt.
phó từ
- (một cách) khác
- Il n'est pas de votre avis, il pense différemmentnó không đồng ý kiến với anh, nó nghĩ khác
- Agir différemment des autreshành động khác những người khác